Đang tải video...
Beginner Chinese: My Daily Routine and Napping in China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Kể sinh hoạt hằng ngày và thói quen ngủ trưa của người Trung Quốc.
Toàn bộ 153 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 153
- Tốc độ nói
- 65 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 65 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 103 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 153 câu thoại, tổng 552 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân18 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我喝咖啡”
→ nên mình uống cà phê.
Câu điều kiện8 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果我有工作”
→ Nếu mình có việc
Có thể, biết làm9 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我不可以工作”
→ thì mình không làm việc được,
Muốn làm gì8 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“所以我想睡觉”
→ nên mình muốn đi ngủ.
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“如果我没有工作”
→ Nếu mình không có việc
Phủ định33 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“差不多 9点”
→ khoảng 9 giờ
16 từ đáng học trong Beginner Chinese: My Daily Routine and Napping in China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 午睡 | /wǔshuì/ | động từ | ngủ trưa | 16 |
| 起床 | /qǐchuáng/ | động từ | thức dậy | 8 |
| 不吃 | /bùchī/ | động từ | không ăn | 8 |
| 早饭 | /zǎofàn/ | danh từ | bữa sáng | 6 |
| 分钟 | /fēnzhōng/ | số từ | phút | 6 |
| 饿 | /è/ | động từ | đói | 6 |
| 很困 | /hěnkùn/ | tính từ | rất buồn ngủ | 5 |
| 意大利 | /yìdàlì/ | danh từ | nước Ý | 5 |
| 炒面 | /chǎomiàn/ | danh từ | mì xào | 5 |
| 午饭 | /wǔfàn/ | danh từ | bữa trưa | 5 |
| 不可 | /bùkě/ | động từ | không thể | 5 |
| 面包 | /miànbāo/ | danh từ | bánh mì | 5 |
| 醒来 | động từ | tỉnh dậy | 4 | |
| 西班牙语 | /xībānyáyǔ/ | danh từ | tiếng Tây Ban Nha | 3 |
| 很饱 | /hěnbǎo/ | cụm từ | rất no | 3 |
| 晚饭 | /wǎnfàn/ | danh từ | bữa tối | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.