Đang tải video...
Beginner Korean: Ramen Date Photos - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean with comprehensible input! Beginner comprehensible input is hard to find, so we're putting in the work to make it. We have designed these Korean language learning practice materials based on the ideas of Dr. Stephen Krashen and his work in the field of second language acquisition. In this series, a native Korean speaker will describe a picture to you while drawing on it to highlight w
Toàn bộ 119 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 119
- Tốc độ nói
- 97 từ/phút
- Từ thông dụng
- 50%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 97 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 50% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 180 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 119 câu thoại, tổng 565 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể3 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“옷을 걸을 수 있는 옷걸이”
→ Cái giá để treo áo.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그러면 다음에 보제이~ 안녕!”
→ Vậy hẹn gặp lại lần sau~ Tạm biệt!
Đang làm gì32 lần
Công thức: -고 있다
“물을 마시고 있어.”
→ và đang uống nước.
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“같이 볼까?”
→ nhé?
Nêu lý do3 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“집어서 먹고 있어.”
→ bằng đũa rồi ăn.
16 từ đáng học trong Beginner Korean: Ramen Date Photos
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 있어 | /isseo/ | đang, có | 42 | |
| 도 | /do/ | cũng | 12 | |
| 내 | /nae/ | của tôi | 12 | |
| 가 | /ga/ | đi | 10 | |
| 있는 | /inneun/ | đang có | 9 | |
| 먹고 | /meokgo/ | ăn | 7 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 7 |
| 마시고 | /masigo/ | uống rồi | 7 | |
| 지퍼 | /jipeoreul/ | danh từ | khoá kéo | 6 |
| 그릇 | /geureut./ | danh từ | cái bát | 6 |
| 잡고 | /japgo/ | nắm rồi | 5 | |
| 입고 | /ipgo/ | mặc rồi | 5 | |
| 맛있 | /masisseo/ | tính từ | ngon | 5 |
| 끼 | danh từ | bữa (đơn vị đếm bữa ăn) | 4 | |
| 뒤에 | /dwie/ | phía sau | 4 | |
| 라멘 | /rameni/ | danh từ | mì ramen | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.