Đang tải video...
Beginner Korean Short Story: Birthday Party - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Truyện A1-A2 kể buổi tiệc sinh nhật mười tuổi của bé Mina.
Toàn bộ 51 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 51
- Tốc độ nói
- 88 từ/phút
- Từ thông dụng
- 47%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 88 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 47% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 116 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 51 câu thoại, tổng 353 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“제가 준비한 생일 파티를 미나가 마음에 들어 했으면 좋겠어요.”
→ Mong sao Mina thích bữa tiệc sinh nhật tôi đã chuẩn bị.
Nêu lý do2 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“과일들을 예쁘게 깎아서 접시에 담아요.”
→ Tôi gọt hoa quả cho đẹp rồi bày ra đĩa.
Thì quá khứ4 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“어제는 제 생일이었어요.”
→ Hôm qua là sinh nhật của em.
Thể lịch sự thông thường33 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“네, 있어요.”
→ Có chứ.
16 từ đáng học trong Beginner Korean Short Story: Birthday Party
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 미 | danh từ | Mỹ (chữ Hán "mỹ") | 19 | |
| 파티 | /patiyeyo./ | danh từ | bữa tiệc | 17 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 9 |
| 도 | /do/ | cũng | 6 | |
| 들을 | /ædeureul/ | sẽ nghe | 5 | |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 5 | |
| 됐어요 | /dwaesseoyo/ | xong rồi, được rồi | 5 | |
| 주 | /ju./ | danh từ | tuần | 5 |
| 나가 | /nagayo./ | động từ | đi ra | 5 |
| 좋아하 | /joahae/ | động từ | thích | 5 |
| 장식 | /jangsigi/ | danh từ | đồ trang trí | 4 |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 4 | |
| 딸 | /ttal/ | danh từ | con gái | 4 |
| 김밥 | danh từ | kimbap | 3 | |
| 풍선 | /pungseon?/ | danh từ | bóng bay | 3 |
| 피자 | /pija/ | danh từ | pizza | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.