Đang tải video...
Beginner Korean Short Story: It's So Hot - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Truyện A1-A2 tả một ngày hè oi bức và cách giải nhiệt.
Toàn bộ 47 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 47
- Tốc độ nói
- 62 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 62 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 89 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 47 câu thoại, tổng 221 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể2 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“더위를 참을 수 없어요.”
→ Tôi không chịu nổi cái nóng.
Nêu lý do4 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“에어컨을 켜 놓아서 거실이 시원했다.”
→ Vì đã bật sẵn điều hòa nên phòng khách mát mẻ.
Thì quá khứ3 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“너무 더워서 힘들었다.”
→ Nóng quá nên tôi thấy mệt.
Phủ định2 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“에어컨 덕분에 이제 거실이 덥지 않아요.”
→ Nhờ có điều hòa nên bây giờ phòng khách không nóng nữa.
Thể lịch sự thông thường12 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“네, 습도도 높아요.”
→ Vâng, độ ẩm cũng cao.
16 từ đáng học trong Beginner Korean Short Story: It's So Hot
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 거실 | /geosil/ | danh từ | phòng khách | 7 |
| 에어컨 | /eeokeon/ | danh từ | máy điều hoà | 6 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 6 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 4 |
| 부엌 | /bueok/ | danh từ | nhà bếp | 4 |
| 나요 | /nayo/ | ra nhé | 3 | |
| 더워서 | /deowoseo/ | vì nóng | 3 | |
| 가 | /ga/ | đi | 3 | |
| 더워요 | /deowoyo./ | nóng (trời) | 3 | |
| 예쁘게 | /yeppeuge/ | một cách xinh đẹp | 3 | |
| 열 | /yeol/ | số từ | mười; cơn sốt | 3 |
| 행복 | /haengbogeul/ | danh từ | hạnh phúc | 3 |
| 가지 | /gajigo/ | động từ | có, mang theo | 3 |
| 참을 | /chameul/ | sẽ nhịn | 2 | |
| 달아 | /dara/ | chạy trốn, ngọt | 2 | |
| 습도 | /seupdoga/ | danh từ | độ ẩm | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.