Đang tải video...
Beginner Korean Short Story: Off on a Trip - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Truyện ngắn mức A1-A2 về chuyện chuẩn bị và đi du lịch.
Toàn bộ 51 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 51
- Tốc độ nói
- 90 từ/phút
- Từ thông dụng
- 57%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 90 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 57% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 101 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 51 câu thoại, tổng 374 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“제주도에 가려면 뭐를 타야 돼요?”
→ Muốn đi Jeju thì phải đi bằng gì?
Có thể / không thể4 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“오늘 밤에 잠을 잘 수 있을까요?”
→ Đêm nay mình có ngủ được không nhỉ?
Thể trang trọng4 lần
Công thức: -습니다 / -ㅂ니다
“지금은 밤 11시입니다.”
→ Bây giờ là 11 giờ đêm.
Phủ định3 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“아니요. 아직 여행에 가져갈 짐을 하나도 안 쌌어요.”
→ Chưa. Chị vẫn chưa xếp được món hành lý nào.
Thể lịch sự thông thường6 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“제주도는 섬이에요?”
→ Jeju là một hòn đảo phải không?
16 từ đáng học trong Beginner Korean Short Story: Off on a Trip
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 제주 | danh từ | Jeju (địa danh) | 15 | |
| 돼요 | /dwaeyo./ | được, trở thành | 10 | |
| 가 | /ga/ | đi | 10 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 7 |
| 짐 | /jim/ | danh từ | hành lý | 7 |
| 공항 | /gonghang,/ | danh từ | sân bay | 7 |
| 가요 | /gayo/ | đi thôi | 6 | |
| 합 | /habeun/ | danh từ | hợp, cộng lại | 5 |
| 섬 | /seom/ | hòn đảo | 5 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 5 |
| 까지 | /kkaji/ | đến cả | 4 | |
| 유명 | /yumyeong/ | tính từ | nổi tiếng | 4 |
| 가야 | /gayaraneun/ | danh từ | Gaya (nước cổ) | 4 |
| 갈 | /gal/ | sẽ đi | 4 | |
| 전에 | /jeone/ | trước đây | 4 | |
| 일어나 | /ireona/ | động từ | thức dậy; xảy ra | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.