Đang tải video...
Beginner Korean Short Story: When Will You Study? - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Truyện A1-A2 về cảnh trì hoãn ôn thi TOPIK, dùng lối nói thân mật 반말.
Toàn bộ 57 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 57
- Tốc độ nói
- 94 từ/phút
- Từ thông dụng
- 44%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 44% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 126 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 57 câu thoại, tổng 356 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thì quá khứ2 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“아니요. 과자를 다 먹었어요.”
→ Không. Cô ấy ăn hết bánh rồi.
Thể lịch sự thông thường18 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“잡지를 책장에 꽂아요.”
→ Cắm cuốn tạp chí lên giá sách.
16 từ đáng học trong Beginner Korean Short Story: When Will You Study?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 유 | danh từ | Yu (chữ Hán "hữu") | 19 | |
| 책상 | /chaeksangeul/ | danh từ | cái bàn | 17 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 11 |
| 가 | /ga/ | đi | 8 | |
| 책장 | danh từ | trang sách | 6 | |
| 이어폰 | /ieoponi/ | danh từ | tai nghe | 6 |
| 주 | /ju./ | danh từ | tuần | 6 |
| 시작해요 | /sijakaeyo/ | lời mở đầu | 5 | |
| 라이브 | /raibeuro/ | danh từ | phát trực tiếp | 5 |
| 서랍 | danh từ | ngăn kéo | 4 | |
| 한쪽 | danh từ | một bên | 4 | |
| 봉지 | /bongji/ | danh từ | cái túi | 4 |
| 필통 | danh từ | hộp bút | 3 | |
| 형광펜 | danh từ | bút dạ quang | 3 | |
| 시험공부 | /siheomgongbu/ | danh từ | việc ôn thi | 3 |
| 정리 | /jeongni/ | danh từ | sắp xếp | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.