Đang tải video...
Can I Make Kimchi from Elements? - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Trò chơi ghép nguyên liệu thành kim chi, kể bằng tiếng Hàn sơ cấp có hình minh hoạ.
Toàn bộ 347 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 347
- Tốc độ nói
- 134 từ/phút
- Từ thông dụng
- 38%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 134 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 38% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 176 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 347 câu thoại, tổng 971 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện13 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그러면 이제”
→ Vậy bây giờ
Có thể / không thể9 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“먹을 수 있어요”
→ ăn được.
Phủ định6 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“뜨겁지 않고”
→ thì không nóng bỏng
Thể lịch sự thông thường61 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“실험실이에요”
→ của tôi".
16 từ đáng học trong Can I Make Kimchi from Elements?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 42 |
| 합 | /habeun/ | danh từ | hợp, cộng lại | 39 |
| 합치 | /hapchyeojin/ | động từ | ghép lại | 37 |
| 쳐 | /chyeo/ | gào lên, đánh | 29 | |
| 흙 | danh từ | đất | 25 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 24 |
| 됐어요 | /dwaesseoyo/ | xong rồi, được rồi | 20 | |
| 공기 | /gonggi/ | danh từ | không khí | 19 |
| 가 | /ga/ | đi | 15 | |
| 될까 | /doelkka/ | liệu có thành | 14 | |
| 돼요 | /dwaeyo./ | được, trở thành | 13 | |
| 뭐가 | /mwoga/ | cái gì | 13 | |
| 수증기 | danh từ | hơi nước | 12 | |
| 진흙 | danh từ | bùn | 11 | |
| 태양 | /taeyang/ | mặt trời | 11 | |
| 용암 | danh từ | dung nham | 10 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.