Đang tải video...
Can These Chefs Create This Kid's Unicorn Dish? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Những Đầu Bếp Này Có Thể Tạo Ra Món Ăn Kỳ Lân Cho Đứa Trẻ Này Không?
Toàn bộ 303 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 303
- Tốc độ nói
- 155 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 155 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 506 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 303 câu thoại, tổng 1.960 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“This is definitely something I would've requested”
→ Đây chắc chắn là điều tôi đã yêu cầu
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- My bacon is done in the oven.”
→ - Thịt xông khói của tôi đã chín trong lò rồi.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“It's like the easiest thing to make.”
→ Nó như kiểu thứ dễ làm nhất.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I think mine is a little bit simpler than hers.”
→ Tôi nghĩ của tôi đơn giản hơn của cô ấy một chút.
be going to — dự định43 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm going to start decorating.”
→ Tôi sẽ bắt đầu trang trí.
Động từ + to + động từ11 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Now, I just need to decorate.”
→ Bây giờ tôi chỉ cần trang trí thôi.
16 từ đáng học trong Can These Chefs Create This Kid's Unicorn Dish?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| tiger | danh từ | con hổ | 13 | |
| leprechaun | /ˈlepərkaʊn/ | yêu tinh | 12 | |
| potato | /pəˈteɪˌtoʊ/ | khoai tây | 12 | |
| bacon | /ˈbeɪkən/ | danh từ | thịt xông khói | 11 |
| steak | /steɪk/ | danh từ | bít tết | 11 |
| pink | /pɪŋk/ | màu hồng | 11 | |
| lettuce | /ˈletəs/ | danh từ | rau diếp | 10 |
| unicorn | /ˈjuːnɪˌkɔːrn/ | danh từ | kỳ lân | 10 |
| fur | /fɜːr/ | lông thú | 8 | |
| lynnea | danh từ | Lynnea | 7 | |
| pancake | danh từ | bánh kếp | 7 | |
| milkshake | /ˈmɪlkˌʃeɪk/ | danh từ | sữa lắc | 5 |
| cookie | /ˈkʊki/ | danh từ | bánh quy | 5 |
| blondie | /ˈblɑːndi/ | danh từ | cô nàng tóc vàng | 4 |
| krispie | danh từ | Krispie | 4 | |
| alix | /ˈælɪks/ | danh từ | Alix | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.