Đang tải video...
Can You Find the Ball? Complete Beginner Korean - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Bài nhập môn tuyệt đối luyện giới từ chỉ vị trí qua trò tìm quả bóng.
Toàn bộ 255 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 255
- Tốc độ nói
- 121 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 121 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 115 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 255 câu thoại, tổng 725 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện10 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“아니면 가운데”
→ Hay ở giữa?
So sánh ngang bằng14 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“비티에스처럼”
→ Tím như
Thì quá khứ14 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“예 맞았어요”
→ Vâng, đúng rồi!
Thể lịch sự thông thường87 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“공을 찾아요”
→ tìm quả bóng.
16 từ đáng học trong Can You Find the Ball? Complete Beginner Korean
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 공 | /gongman/ | danh từ | quả bóng | 47 |
| 단계 | /dangyeyeotji/ | danh từ | giai đoạn | 17 |
| 봐요 | /bwayo/ | xem chừng | 13 | |
| 제 | /je/ | của tôi | 12 | |
| 컵에 | /keobe/ | vào cốc | 11 | |
| 확인 | /hwakgin/ | danh từ | xác nhận | 11 |
| 볼게요 | /bolgeyo./ | tôi sẽ xem | 9 | |
| 하얀색 | /hayansaek/ | danh từ | màu trắng | 9 |
| 처럼 | /cheoreom/ | như là | 8 | |
| 분홍색 | /bunhongsaek/ | danh từ | màu hồng | 8 |
| 찾아요 | /chajayo/ | tìm; rút (tiền) | 6 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 6 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 5 | |
| 목숨 | /moksum/ | danh từ | sinh mạng | 4 |
| 찾아 | /chaja/ | tìm | 3 | |
| 돼요 | /dwaeyo./ | được, trở thành | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.