Đang tải video...
Can you understand a casual conversation between two Japanese students? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Bạn có hiểu được cuộc trò chuyện bình thường của sinh viên Nhật Bản???
Toàn bộ 166 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 166
- Tốc độ nói
- 312 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 312 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 345 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 166 câu thoại, tổng 900 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện7 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“まあ1000円あれば”
→ Với 1000 yên thì
Vừa… vừa…6 lần
Công thức: ~ながら
“ま、普通の会話をしながら”
→ Trò chuyện như bình thường
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“これらを食べたいと思います”
→ Và ăn mấy món này luôn
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“ここを持つだけで食べることができる”
→ Chỉ cần cầm chỗ này là có thể ăn được
Đang làm gì8 lần
Công thức: ~ている
“気づかれないようにしています”
→ Để tránh bị nghi ngờ
Như là, sao cho2 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“「はっ」って思うような名前”
→ Cậu sẽ kiểu "Ồ!" ngạc nhiên
16 từ đáng học trong Can you understand a casual conversation between two Japanese students?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 19 |
| な | /na/ | (nhấn) | 16 | |
| プリン | /purin/ | danh từ | bánh flan | 9 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 8 |
| がら | /gara/ | danh từ | hoa văn, tính cách | 6 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 5 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 5 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 4 | |
| サウナ | /sauna/ | danh từ | xông hơi | 4 |
| じゃが | /jaga/ | liên từ | khoai tây | 4 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 4 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 4 |
| ろ | /ro/ | danh từ | (đệm) | 4 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 3 | |
| しな | /shina/ | động từ | lúc, hàng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.