Đang tải video...
Changes I Need - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
We now have a family of 100,000 on my channel! It's all thanks to you guys ♥ This video can be considered a gift of gratitude for you all, or maybe just a self-reflection of my own. I hope that even just a small part of it resonates with you in some ways. If not that's cool too hehe. Either way, TYSM once again 🙏 You can find both **English subtitle** and **Korean subtitle.** Just in case you're
Toàn bộ 191 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 191
- Tốc độ nói
- 324 từ/phút
- Từ thông dụng
- 50%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 324 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 50% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 692 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 191 câu thoại, tổng 2.058 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể15 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“멘붕이 올 수 있는 것 같아요.”
→ thì có thể sẽ rơi vào khủng hoảng.
Câu điều kiện15 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“근데 지금 생각해보면 그 문제가 아니라,”
→ Nhưng giờ nghĩ lại thì vấn đề không nằm ở đó,
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“그래서 작가가 되고 싶다는 아주 막연한 꿈을 가지고 있었고,”
→ Nên mình có một giấc mơ rất mơ hồ là trở thành nhà văn,
Đang làm gì17 lần
Công thức: -고 있다
“충분히 벌고 있어요.”
→ mà vẫn tiết kiệm được một khoản nhất định.
Ý định, phỏng đoán16 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“그냥 나만의 자아성찰로 볼 수도 있겠네요.”
→ mà cũng có thể xem là một lần tự soi lại chính mình.
Tương phản13 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“불행의 원인이 되기도 하지만,”
→ của nhiều lo lắng và bất hạnh,
16 từ đáng học trong Changes I Need
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 37 |
| 도 | /do/ | cũng | 36 | |
| 가 | /ga/ | đi | 26 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 23 |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 23 |
| 같아요 | /gatayo/ | giống như | 17 | |
| 제 | /je/ | của tôi | 13 | |
| 년 | /nyeon/ | danh từ | năm | 9 |
| 내 | /nae/ | của tôi | 9 | |
| 있는 | /inneun/ | đang có | 9 | |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 9 | |
| 메시지 | /mesijido/ | danh từ | tin nhắn | 9 |
| 라도 | /rado/ | dù chỉ | 8 | |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 8 | |
| 보면 | /bomyeon/ | nếu nhìn | 8 | |
| 될 | /doel/ | sẽ thành | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.