Đang tải video...
Cheap hotel Kyoto travel Best value for money hotel - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Khách sạn Kyoto tiết kiệm: Buffet sáng sushi không giới hạn và phòng tắm lớn, dịch vụ chu đáo
Toàn bộ 198 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 198
- Tốc độ nói
- 210 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 210 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 645 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 198 câu thoại, tổng 1.822 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì7 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“フリーでいただくことができます”
→ bạn có thể thưởng thức miễn phí .
Muốn làm gì7 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“夢の世界に来たみたいです”
→ như lạc vào thế giới mộng mơ.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“開催されるそうなので 涼しくなったら”
→ vì vậy khi trời mát hơn,
Đang làm gì26 lần
Công thức: ~ている
“用意されていました”
→ đã được chuẩn bị.
Nêu lý do25 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“滞在になるのでしょうか 楽しみです”
→ Tôi rất háo hức xem kỳ nghỉ này sẽ như thế nào.
Như là, sao cho3 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“途中で味変できるようにレモンソースも ついています”
→ Để thay đổi vị, còn có thêm sốt chanh kèm theo.
16 từ đáng học trong Cheap hotel Kyoto travel Best value for money hotel
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 67 |
| な | /na/ | (nhấn) | 44 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 35 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 25 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 20 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 11 |
| 朝食 | /chōshoku/ | danh từ | bữa sáng | 10 |
| 料金 | /ryōkin/ | danh từ | phí | 6 |
| へ | /he/ | giới từ | đến, về phía | 5 |
| お部屋 | /oheya/ | danh từ | căn phòng | 5 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 5 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 5 |
| いただき | /itadaki/ | danh từ | xin phép nhận | 5 |
| 荷物 | /nimotsu/ | danh từ | hành lý | 5 |
| 向かい | /mukai/ | động từ | đối diện | 4 |
| はあ | /hā/ | thán từ | haa | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.