Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Chieko's Trip to Slovenia - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Visit our website for a better experience 👉 https://nijapanese.com/ 💖 📺 1700+ videos across all levels and all kinds of topics. 🔍 Search and filter videos by level, teacher, topic, and more.

Toàn bộ 88 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
88
Tốc độ nói
128 từ/phút
Từ thông dụng
54%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 128 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 110 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 88 câu thoại, tổng 448 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Có thể làm gì3 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

お金を入れます。

Mình bỏ tiền vào.

Nêu lý do3 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

列車で走ってから、中で歩きました。

Đi tàu rồi đi bộ bên trong.

Đang làm gì2 lần

Công thức: ~ている

スロベニアに私の友達が住んでいます。

Bạn tôi sống ở Slovenia.

Lời đề nghị lịch sự2 lần

Công thức: ~てください

見てください。

Bạn nhìn đi.

Thì quá khứ29 lần

Công thức: ~た / ~ました

作りました。

Đã làm xong.

Thể lịch sự51 lần

Công thức: ~です / ~ます

1つ目です。

Việc thứ nhất.

16 từ đáng học trong Chieko's Trip to Slovenia

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/shi/danh từ(đệm)39
まし/mashi/đỡ hơn26
/ko/danh từhồ11
列車/ressha/danh từđoàn tàu8
/do/danh từcực kỳ7
スロベニア/surobenia/danh từSlovenia7
鍾乳洞/shōnyūdō/danh từhang thạch nhũ6
トロッコ/torokko/danh từxe goòng6
行き/iki/động từchiều đi6
教会/kyōkai/danh từnhà thờ5
洞窟/dōkutsu/danh từhang động5
した/shita/động từđã, phía dưới4
レジ/reji/danh từquầy tính tiền4
自動/jidō/danh từtự động4
販売/hambai/danh từbán4
入り/iri/động từcó chứa, vào3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.