Đang tải video...
China Has More Kinds of Noodles Than You Think - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.
Toàn bộ 158 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 158
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 215 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 158 câu thoại, tổng 846 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân28 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以非常好吃”
→ nên cực kỳ ngon
Đã từng10 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我没有去过贵州”
→ Tôi chưa đến Quý Châu bao giờ
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“所以如果你打”
→ Nên nếu bạn gõ
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把青菜放进去”
→ bỏ rau xanh vào
Vừa… vừa…3 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“我们一边旅游”
→ Chúng ta vừa đi du lịch
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“所以有的人觉得很臭”
→ nên có người thấy rất thối
16 từ đáng học trong China Has More Kinds of Noodles Than You Think
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 螺蛳 | /luósī/ | danh từ | con ốc | 8 |
| 肠粉 | /chángfěn/ | danh từ | bánh cuốn | 8 |
| 燃 | /rán/ | động từ | cháy, đốt | 7 |
| 广东 | /guǎngdōng/ | danh từ | Quảng Đông | 6 |
| 过桥米线 | /guòqiáomǐxiàn/ | danh từ | bún qua cầu | 5 |
| 贵州 | /guìzhōu/ | danh từ | Quý Châu | 5 |
| 猪大肠 | /zhūdàcháng/ | danh từ | lòng già lợn | 5 |
| 汤 | /tāng/ | danh từ | canh | 5 |
| 一种 | /yìzhǒng/ | số từ | một loại | 5 |
| 面线 | /miànxiàn/ | danh từ | mì sợi nhỏ | 4 |
| 旺 | /wàng/ | tính từ | thịnh | 4 |
| 面条 | /miàntiáo/ | danh từ | mì sợi | 4 |
| 烫 | /tàng/ | động từ | nóng bỏng, trần | 4 |
| 肠 | /cháng/ | danh từ | ruột, lạp xưởng | 4 |
| 四川 | /sìchuān/ | danh từ | Tứ Xuyên | 4 |
| 糊 | /hú/ | tính từ | hồ, khét | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Why I Chose to Be a Chinese Teacher
- The next day after we met, an Egyptian beauty came to my house to wash my clothes and feed me. Is this heaven on earth or a trap?
- The Copier Goes Crazy! (HSK 1-2)
- Dialogue with God 1: If we are not here to learn, what is the purpose of coming to this world?
- 20 Practical Chinese Sentences You Need Now
- Quizzes About China, Japan and Korea
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.