Đang tải video...
Chongqing Hotpot Used to Be Peasant Food - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please share our videos to other Chinese learners if you like them! https://www.lazychinese.com Visit my website for series, transcripts, both simplified characters and traditional characters, time tracking, downloadable audios and more.
Toàn bộ 144 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 144
- Tốc độ nói
- 98 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 98 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 133 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 144 câu thoại, tổng 616 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân8 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“嗯哼,所以呢?”
→ Ừ hứ, vậy thì sao?
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你去重庆,”
→ Nếu bạn đến Trùng Khánh,
Phủ định quá khứ8 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“没有钱的人,”
→ người không có tiền,
Có thể, biết làm7 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“然后他们可以吃。”
→ rồi họ ăn được.
Muốn làm gì5 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“今天我要说一个东西,”
→ Hôm nay tôi muốn nói về một thứ,
Phủ định18 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我不认识你,”
→ Tôi không quen bạn,
16 từ đáng học trong Chongqing Hotpot Used to Be Peasant Food
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 火锅 | /huǒguō/ | danh từ | món lẩu | 15 |
| 格 | /gé/ | danh từ | ô, cách | 12 |
| 哼 | /hēng/ | động từ | hừ | 9 |
| 重庆火锅 | /chóngqìnghuǒguō/ | danh từ | lẩu Trùng Khánh | 8 |
| 重庆 | /chóngqìng/ | danh từ | Trùng Khánh | 8 |
| 毛肚 | /máodù/ | danh từ | sách bò | 7 |
| 麻 | /má/ | danh từ | tê, gai | 6 |
| 肚子 | /dùzǐ/ | danh từ | bụng | 6 |
| 秒 | /miǎo/ | số từ | giây | 6 |
| 牛肚 | /niúdù/ | danh từ | dạ dày bò | 5 |
| 哒 | /dā/ | đa | 5 | |
| 吃火锅 | /chīhuǒguō/ | động từ | ăn lẩu | 3 |
| 穷人 | /qióngrén/ | danh từ | người nghèo | 3 |
| 放牛 | /fàngniú/ | động từ | chăn bò | 2 |
| 九个 | /jiǔgè/ | cụm từ | chín cái | 2 |
| 分开 | /fēnkāi/ | động từ | chia tay, tách ra | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.