Đang tải video...
Complete Beginner Korean 14 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
This one goes for 1. 주다 2. 좋아하다
Toàn bộ 152 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 152
- Tốc độ nói
- 109 từ/phút
- Từ thông dụng
- 50%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 50% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 133 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 152 câu thoại, tổng 665 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“아니면 코코넛, '과일'?”
→ Hay là quả dừa, "trái cây"?
Ý định, phỏng đoán2 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“[주다] 알겠죠?”
→ [Cho, tặng], hiểu rồi chứ?
Phủ định10 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“얼굴이 안 좋아요.”
→ Mặt cậu ấy không vui.
Thì quá khứ5 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“루이스가 딸기를 받았어요.”
→ Lewis đã nhận dâu tây.
Thể trang trọng2 lần
Công thức: -습니다 / -ㅂ니다
“오늘 이미 윌리에게 선물을 주었습니다.”
→ Hôm nay bạn đã tặng quà cho Willy rồi.
Thể lịch sự thông thường30 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“꽃을 줬어요.”
→ Đã tặng hoa.
16 từ đáng học trong Complete Beginner Korean 14
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 까요 | /kkayo./ | bóc, gọt | 40 | |
| 줘요 | /jwoyo./ | đưa cho, cho | 19 | |
| 꽃을 | /kkocheul/ | bông hoa | 18 | |
| 코코넛 | /kokoneot/ | danh từ | quả dừa | 13 |
| 딸기 | /ttalgi,/ | danh từ | dâu tây | 13 |
| 가 | /ga/ | đi | 11 | |
| 쓰레기 | /sseuregi/ | danh từ | rác | 10 |
| 루이스 | danh từ | Lewis (tên riêng) | 9 | |
| 조디 | danh từ | Jodi (tên riêng) | 8 | |
| 피에르 | danh từ | Pierre (tên riêng) | 8 | |
| 줄게요 | /julgeyo/ | sẽ cho | 7 | |
| 에블린 | danh từ | Evelyn (tên riêng) | 7 | |
| 줬어요 | /jwosseoyo./ | đã đưa cho | 7 | |
| 같아요 | /gatayo/ | giống như | 7 | |
| 좋아하 | /joahae/ | động từ | thích | 7 |
| 팸 | danh từ | Pam (tên riêng) | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.