Đang tải video...
Comprehensible Korean Vlog 8: A Hotel Staycation in Haeundae (Part 1) - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Vlog nghỉ dưỡng ở khách sạn biển Haeundae, nói tiếng Hàn chậm.
Toàn bộ 152 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 152
- Tốc độ nói
- 187 từ/phút
- Từ thông dụng
- 55%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 187 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 342 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 152 câu thoại, tổng 850 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그러면 일단은”
→ Vậy thì trước hết
Đi để làm gì2 lần
Công thức: -(으)러 가다 / 오다
“치킨 찾으러 가고 있어.”
→ đi lấy gà rán.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“먹고 싶은 것을 사도록 하겠습니다.”
→ rồi thích gì mua nấy.
Phải làm gì2 lần
Công thức: -아/어야 하다 (되다)
“좀 먹어야 되니까... 먹을게요!”
→ Phải ăn cái đã... em ăn nhé!
Ý định, phỏng đoán7 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“네~ 네~ 잘 먹겠습니다.”
→ Vâng~ vâng~ em xin phép ăn ạ.
Đang làm gì5 lần
Công thức: -고 있다
“지금 해 지고 있는데”
→ Bây giờ mặt trời đang lặn,
16 từ đáng học trong Comprehensible Korean Vlog 8: A Hotel Staycation in Haeundae (Part 1)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 이렇게 | /ireoke/ | thế này | 15 | |
| 가 | /ga/ | đi | 14 | |
| 도 | /do/ | cũng | 13 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 10 |
| 가지고 | /gajigo/ | mang theo | 8 | |
| 호떡 | /hotteongnindeyo/ | danh từ | bánh hotteok | 8 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 7 |
| 보여 | /boyeo/ | trông có vẻ | 6 | |
| 내 | /nae/ | của tôi | 6 | |
| 주세요 | /juseyo/ | làm ơn cho | 6 | |
| 있어 | /isseo/ | đang, có | 6 | |
| 주 | /ju./ | danh từ | tuần | 6 |
| 빛축제 | danh từ | lễ hội ánh sáng | 5 | |
| 저렇 | /jeoraera/ | tính từ | như thế kia | 5 |
| 호텔 | danh từ | khách sạn | 4 | |
| 지고 | /jigo/ | tắt đi | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.