Đang tải video...
Crazy Morning! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Learn mandarin Chinese Naturally Via Story: https://www.youtube.com/playlist?list=PL4lMAYU-3HlN_vfDobt28sNXR5QFDTuhM
Toàn bộ 104 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 104
- Tốc độ nói
- 54 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 54 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 77 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 104 câu thoại, tổng 329 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是,钥匙 在 家里”
→ Nhưng mà, chìa khoá ở trong nhà,
Muốn làm gì7 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“Mark要去 公司了”
→ Mark đi tới công ty đây.
Phủ định10 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“Mark不知道”
→ Mark không biết.
Hoàn thành, thay đổi7 lần
Công thức: động từ + 了
“因为因为Mark要 迟到了 迟”
→ Vì là, vì Mark sắp muộn rồi. Muộn
16 từ đáng học trong Crazy Morning!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 钥匙 | /yàoshi/ | danh từ | chìa khoá | 33 |
| 哪里 | /nǎlǐ/ | đại từ | chỗ nào | 9 |
| 开车 | /kāichē/ | động từ | lái xe | 6 |
| 急 | /jí/ | tính từ | gấp | 6 |
| 洗手间 | /xǐshǒujiān/ | danh từ | nhà vệ sinh | 4 |
| 车 | /chē/ | xe | 4 | |
| 迟到 | /chídào/ | động từ | đến muộn | 3 |
| 流汗 | /liúhàn/ | danh từ | đổ mồ hôi | 3 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 3 |
| 手上 | /shǒushàng/ | danh từ | trên tay | 3 |
| 冰箱 | /bīngxiāng/ | danh từ | tủ lạnh | 3 |
| 骑车去 | /qíchēqù/ | cụm từ | đạp xe đi | 2 |
| 九点 | /jiǔdiǎn/ | số từ | chín giờ | 2 |
| 开会 | /kāihuì/ | động từ | họp | 2 |
| 洗澡 | /xǐzǎo/ | động từ | tắm | 2 |
| 办 | /bàn/ | động từ | làm, lo liệu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.