Đang tải video...
Cut the bristles of the toothbrush in half and put it in the kitchen - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cắt đôi phần lông bàn chải đánh răng rồi đặt nó trong bếp
Toàn bộ 167 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 167
- Tốc độ nói
- 223 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 223 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 418 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 167 câu thoại, tổng 1.133 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把9 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把廢舊牙刷剪短一半”
→ Cắt ngắn bàn chải đánh răng cũ đi một nửa
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為縫隙實在是太小了”
→ Vì khe hở quá nhỏ
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“要是瓶口比較窄小”
→ Nếu miệng chai hẹp
Thể bị động4 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“很容易就能被清除乾淨了”
→ Sẽ được làm sạch dễ dàng
Đã từng3 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我們使用過的牙刷來充當一個小刷子”
→ Bàn chải đánh răng cũ làm bàn chải nhỏ vệ sinh
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果我的視頻對您有幫助的話”
→ Nếu video của tôi có ích với bạn
16 từ đáng học trong Cut the bristles of the toothbrush in half and put it in the kitchen
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 牙刷 | /yáshuā/ | động từ | bàn chải | 25 |
| 梳子 | /shūzǐ/ | danh từ | cái lược | 11 |
| 清潔 | /qīngjié/ | tính từ | sạch sẽ | 10 |
| 清洗 | /qīngxǐ/ | động từ | rửa sạch | 8 |
| 鍵盤 | /jiànpán/ | danh từ | bàn phím | 7 |
| 馬桶 | /mǎtǒng/ | danh từ | bồn cầu | 7 |
| 污漬 | /wūzì/ | danh từ | vết bẩn | 6 |
| 灰塵 | /huīchén/ | danh từ | bụi bặm | 6 |
| 舊 | /jiù/ | tính từ | cũ | 6 |
| 刷洗 | /shuāxǐ/ | động từ | cọ rửa | 5 |
| 改造 | /gǎizào/ | động từ | cải tạo | 5 |
| 妙用 | /miàoyòng/ | danh từ | công dụng hay | 5 |
| 打掃 | /dǎsǎo/ | động từ | quét dọn | 5 |
| 燒 | /shāo/ | động từ | đốt, kho | 5 |
| 廚房 | /chúfáng/ | danh từ | nhà bếp | 5 |
| 清掃 | /qīngsǎo/ | động từ | quét dọn | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.