Đang tải video...
Dave Chappelle Finds Out His Son Smokes Weed | Netflix Is A Joke - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Dave Chappelle Phát hiện ra con trai mình hút cỏ | Netflix is a joke
Toàn bộ 79 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 79
- Tốc độ nói
- 134 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 134 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 249 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 79 câu thoại, tổng 649 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“And then he gave me the address, and I was shocked.”
→ Và sau đó nó cho tôi địa chỉ, và tôi đã bị sốc.
Quá khứ tiếp diễn4 lần
Công thức: was/were + V-ing
“Just to see who this motherfucker was becoming.”
→ Chỉ để xem tên khốn này đã trở thành ai.
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I was-- I'm not gonna lie, I was jerking off.”
→ Tôi ... Tôi sẽ không nói dối, tôi đã bị giật mình.
Quá khứ đơn52 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“And I got really high.”
→ Và tôi đã thực sự hưng phấn.
Hiện tại tiếp diễn4 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“that's where that poetry is coming from.'”
→ đó là nơi phát sinh ra chất thơ. '
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Give me the address and I'll be right there.'”
→ Cho ta địa chỉ và ta sẽ đến ngay. '
9 từ đáng học trong Dave Chappelle Finds Out His Son Smokes Weed | Netflix Is A Joke
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| dick | /dɪk/ | danh từ | đồ khốn | 5 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 4 | |
| motherfucker | danh từ | đồ khốn | 3 | |
| son's | /sʌnz/ | danh từ | của con trai | 2 |
| weed | /wiːd/ | động từ | cỏ dại | 2 |
| poetry | /ˈpoʊətri/ | danh từ | thơ ca | 2 |
| o'clock | /əˈklɑːk/ | danh từ | giờ | 2 |
| address | /ˈæˌdres/ | động từ | địa chỉ | 2 |
| weren't | /ˈwɜːrənt/ | động từ | đã không | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.