Đang tải video...
Dave Chappelle Thinks OJ Simpson Might Be Chasing Him | Netflix Is A Joke - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Dave Chappelle nghĩ rằng OJ Simpson có thể dõi theo anh ta | Netflix is a joke
Toàn bộ 217 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 217
- Tốc độ nói
- 144 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 144 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 418 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 217 câu thoại, tổng 1.369 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“OJ Simpson was the most famous”
→ OJ Simpson là người nổi tiếng nhất
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“conversation was filled with warmth and levity, humor.”
→ cuộc trò chuyện tràn ngập sự ấm áp và ngắn gọn, hài hước.
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“And as soon as the door closed,”
→ Và ngay khi cánh cửa đóng lại,
Quá khứ tiếp diễn7 lần
Công thức: was/were + V-ing
“I was having dinner with my agent,”
→ Tôi đang ăn tối với người đại diện của mình,
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“We don't know who did it,”
→ Chúng tôi không biết ai đã làm điều đó,
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There was a party hosted by Michael Jordan”
→ Có một bữa tiệc do Michael Jordan tổ chức
16 từ đáng học trong Dave Chappelle Thinks OJ Simpson Might Be Chasing Him | Netflix Is A Joke
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| juice | /dʒuːs/ | danh từ | nước ép | 8 |
| monica | /ˈmɑːnɪkə/ | danh từ | Monica | 4 |
| greenroom | danh từ | phòng chờ nghệ sĩ | 3 | |
| familiar | /fəˈmɪljər/ | tính từ | quen thuộc | 3 |
| goodnight | /ˈɡʊdˌnaɪt/ | thán từ | chúc ngủ ngon | 3 |
| women | danh từ | phụ nữ | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| standing | đứng | 2 | ||
| chappelle's | danh từ | của Chappelle | 2 | |
| sharon | /ˈʃærən/ | danh từ | Sharon | 2 |
| infamous | /ˈɪnfəməs/ | tai tiếng | 2 | |
| disgust | /dɪsˈɡʌstəd/ | động từ | sự ghê tởm | 2 |
| tucker | /ˈtʌkər/ | danh từ | Tucker | 2 |
| murderer | /ˈmɜːrdərər/ | danh từ | kẻ giết người | 2 |
| fourth | /fɔːrθ/ | số từ | thứ tư | 2 |
| crowd | /kraʊd/ | động từ | đám đông | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.