Đang tải video...
Death Culture in China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.
Toàn bộ 63 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 63
- Tốc độ nói
- 75 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 75 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 140 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 63 câu thoại, tổng 313 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如说纸人,”
→ Ví dụ hình nhân giấy,
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“在阴间过上一个非常舒适的生活,”
→ sống một cuộc sống rất thoải mái ở âm gian,
Có thể, biết làm9 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“会包括食物吗?”
→ Có gồm cả thức ăn không?
Phủ định2 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“阴间不是我们生活的地方,”
→ Âm gian không phải nơi chúng ta đang sống,
Hoàn thành, thay đổi6 lần
Công thức: động từ + 了
“人死了之后,”
→ người ta chết rồi
16 từ đáng học trong Death Culture in China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 阴间 | /yīnjiān/ | danh từ | âm gian, cõi âm | 6 |
| 人们 | /rénmen/ | danh từ | người ta | 5 |
| 纸 | /zhǐ/ | danh từ | giấy | 4 |
| 习俗 | /xísú/ | danh từ | tập tục, phong tục | 3 |
| 舒适 | /shūshì/ | tính từ | thoải mái | 3 |
| 陪葬品 | /péizàngpǐn/ | danh từ | đồ tuỳ táng | 3 |
| 制作 | /zhìzuò/ | động từ | chế tác | 3 |
| 书 | /shū/ | danh từ | sách | 3 |
| 丧葬 | /sāngzàng/ | danh từ | tang ma, tang lễ | 2 |
| 陪葬 | /péizàng/ | danh từ | đồ tuỳ táng, việc chôn theo | 2 |
| 纸人 | /zhǐrén/ | danh từ | hình nhân giấy | 2 |
| 纸马 | /zhǐmǎ/ | danh từ | ngựa giấy | 2 |
| 用纸 | /yòngzhǐ/ | danh từ | dùng giấy | 2 |
| 死者 | /sǐzhě/ | danh từ | người chết | 2 |
| 亲人 | /qīnrén/ | danh từ | người thân | 2 |
| 人间 | /rénjiān/ | danh từ | nhân gian | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Story 9: The Old Man and the Horse
- 7 yuan for a big bowl, 2 tablespoons of chili, this is the real Lanzhou Beef Noodles! Suck!
- Lunch With Me: Slow Chinese Vlog (HSK 1-3)
- Vietnam is so cheap! Let’s eat Hanoi together!
- Drinking Bubble Tea
- Syed Saddiq, the youngest minister, was found guilty! Is the evidence conclusive or is it being persecuted?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.