Đang tải video...
Dressing like Millionaires in Poverty - The Dandies of Congo - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Ăn mặc như triệu phú trong nghèo khó - The Dandies of Congo
Toàn bộ 199 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 199
- Tốc độ nói
- 81 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 81 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 466 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 199 câu thoại, tổng 1.300 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“This country's known as the richest”
→ Đất nước này được biết đến là nơi giàu nhất
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- All right, I've been soaked”
→ - Được rồi, tôi ướt hết rồi.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“There has been a massive amount of exploitation”
→ Đã có một lượng lớn khai thác
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're gonna do a little tour.”
→ Chúng ta sẽ thực hiện một chuyến tham quan nhỏ.
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who started the whole Sapology religion, Contra-Basse.”
→ ban đầu đã bắt đầu toàn bộ tôn giáo Sapology, Contra-Basse.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“but I wanted to double check.”
→ nhưng tôi muốn kiểm tra lại.
16 từ đáng học trong Dressing like Millionaires in Poverty - The Dandies of Congo
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| choreography | /ˌkɔːriˈɑːɡrəfi/ | biên đạo múa | 5 | |
| hiv | /ˈeɪˈtʃaɪˈviː/ | danh từ | HIV | 4 |
| people | mọi người | 4 | ||
| traffic | /ˈtræfɪk/ | giao thông | 4 | |
| religion | /rɪˈlɪdʒən/ | danh từ | tôn giáo | 3 |
| crew | /kruː/ | đội ngũ | 3 | |
| drc | danh từ | CHDC Congo | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| contra | /ˈkɑːntrə/ | danh từ | ngược lại | 2 |
| basse | /bæs/ | danh từ | trầm | 2 |
| choreographer | /ˌkɔːriˈɑːɡrəfər/ | danh từ | biên đạo múa | 2 |
| subculture | /ˈsʌbˌkʌltʃər/ | danh từ | văn hoá phụ | 2 |
| advertisement | /ædˈvɜːrtəzmənt/ | danh từ | quảng cáo | 2 |
| orchestra | danh từ | dàn nhạc | 2 | |
| bouncy | /ˈbaʊnsi/ | tính từ | nhún nhảy | 2 |
| leopard | /ˈlepərd/ | danh từ | con báo | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.