Đang tải video...
Drive from Tokyo to Hokkaido! Go to the northernmost tip of Japan to spend New Year's Eve camping! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Lái xe từ Tokyo đến Hokkaido! Đi đến cực bắc của Nhật Bản để cắm trại đêm giao thừa!
Toàn bộ 561 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 561
- Tốc độ nói
- 184 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 184 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 889 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 561 câu thoại, tổng 2.763 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng25 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“請成兩隊過來”
→ Mời xếp thành hai hàng
Nêu nguyên nhân17 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為我剛去看了”
→ Vì tôi vừa đi xem rồi
Câu chữ 把10 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“來把那個門拉上”
→ Đến kéo cửa kia lại
Tương phản8 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是待久了還是挺冷的”
→ Nhưng ở lâu vẫn khá lạnh
Thể bị động7 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“臉會被風吹紅”
→ Mặt sẽ bị gió thổi đỏ
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果現在不出發”
→ Nếu bây giờ không xuất phát
16 từ đáng học trong Drive from Tokyo to Hokkaido! Go to the northernmost tip of Japan to spend New Year's Eve camping!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 北海道 | /běihǎidào/ | danh từ | Hokkaido | 19 |
| 帳篷 | /zhàngpéng/ | danh từ | lều | 16 |
| 跨 | /kuà/ | động từ | bước qua | 12 |
| 新年 | /xīnnián/ | danh từ | năm mới | 8 |
| 北邊 | /běibiān/ | danh từ | phía bắc | 6 |
| 東京 | /dōngjīng/ | danh từ | Tokyo | 6 |
| 紅豆湯 | /hóngdòutāng/ | danh từ | chè đậu đỏ | 5 |
| 紀錄片 | /jìlùpiàn/ | danh từ | phim tài liệu | 5 |
| 新年快樂 | /xīnniánkuàilè/ | cụm từ | chúc mừng năm mới | 5 |
| 迎接 | /yíngjiē/ | động từ | đón lấy | 5 |
| 塗 | /tú/ | động từ | bôi, quét | 5 |
| 日出 | /rìchū/ | động từ | bình minh | 5 |
| 北端 | /běiduān/ | danh từ | đầu bắc | 4 |
| 玉米湯 | /yùmǐtāng/ | danh từ | súp ngô | 4 |
| 贊助 | /zànzhù/ | động từ | tài trợ | 4 |
| 面霜 | /miànshuāng/ | danh từ | kem dưỡng mặt | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.