Đang tải video...
Easy Kawaii Drawing Lesson for Beginners - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Vừa vẽ vừa nghe hướng dẫn bằng tiếng Nhật đơn giản — học từ vựng hình khối và màu sắc.
Toàn bộ 170 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 170
- Tốc độ nói
- 213 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 213 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 353 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 170 câu thoại, tổng 1.232 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện9 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“体に3つボタンをつけたら…”
→ rồi gắn ba cái cúc lên thân là...
Xin phép6 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“紙は、どんな紙でもいいです。”
→ Giấy thì loại nào cũng được.
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“いろいろなイラストを描くことができます。”
→ chúng ta vẽ được rất nhiều hình minh hoạ khác nhau.
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“日本語「で」何かを学ぶのも、楽しいかもしれないなと思って、”
→ mà học một thứ gì đó "bằng tiếng Nhật" cũng có thể sẽ rất thú vị,
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“イラスト全体を見ながら、形を整えます。”
→ mà vừa nhìn tổng thể bức vẽ vừa chỉnh lại hình.
Đang làm gì14 lần
Công thức: ~ている
“みなさんも知っているように、”
→ nhưng như các bạn cũng biết,
16 từ đáng học trong Easy Kawaii Drawing Lesson for Beginners
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 41 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 30 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 22 |
| 線 | /sen/ | danh từ | đường kẻ | 22 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 21 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 20 |
| イラスト | /irasuto/ | danh từ | tranh minh họa | 19 |
| 丸 | /maru/ | danh từ | hình tròn | 16 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 11 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 8 |
| 図形 | danh từ | hình khối, hình vẽ | 7 | |
| 四角 | danh từ | hình vuông | 7 | |
| きた | /kita/ | động từ | đã tới | 7 |
| 三角 | /sankaku/ | danh từ | hình tam giác | 6 |
| ペン | /pen/ | danh từ | bút | 6 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- When I used a face-changing app to turn into a girl, a beautiful girl was born once every 1000 seconds!?
- Japanese Podcast with subtitles: No need for honorific language
- Beginner Japanese: Visiting a Pottery Market
- How Much Can a 4-Year-Old Talk?
- [Japan Travel] Odawara Vlog/Odawara in Japan
- Business trip to Hakone in Kanagawa prefecture
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.