Đang tải video...
Eat Chongqing's "Bowls of Lamb" for a Late-Night Snack [Daoyueshe] - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Ăn đêm với “thịt cừu” Trùng Khánh: cay tê, thơm nồng dầu đỏ, cả gân cả da một miếng lớn, ăn hết cả bát cơm!88
Toàn bộ 314 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 314
- Tốc độ nói
- 200 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 200 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 579 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 314 câu thoại, tổng 1.577 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân11 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為收工較早”
→ Vì kết thúc công việc sớm
Đã từng7 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“沒錯過 反正是”
→ Không thể bỏ lỡ được
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我把它往裡壓一壓啊”
→ Tôi nhúng nó vào nước một chút
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比聞起來還香”
→ Thơm hơn cả lúc ngửi
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是呢它又很鮮”
→ Nhưng lại rất tươi
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“長的得多健壯啊”
→ Lớn lên rất khỏe mạnh
16 từ đáng học trong Eat Chongqing's "Bowls of Lamb" for a Late-Night Snack [Daoyueshe]
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 武隆 | /wǔlóng/ | danh từ | Vũ Long | 10 |
| 派系 | /pàixì/ | danh từ | phe phái | 6 |
| 椒 | /jiāo/ | danh từ | tiêu, ớt | 6 |
| 雞雜 | /jīzá/ | động từ | lòng gà | 5 |
| 肥腸 | /féicháng/ | danh từ | lòng già | 5 |
| 重慶 | /zhòngqìng/ | danh từ | Trùng Khánh | 5 |
| 海椒 | /hǎijiāo/ | danh từ | ớt | 4 |
| 殺 | /shā/ | động từ | giết | 4 |
| 紅油 | /hóngyóu/ | danh từ | dầu ớt | 4 |
| 渣 | /zhā/ | danh từ | bã, cặn | 4 |
| 老王 | /lǎowáng/ | danh từ | lão Vương | 3 |
| 老李 | /lǎolǐ/ | danh từ | lão Lý | 3 |
| 肉皮 | /ròupí/ | danh từ | bì lợn | 3 |
| 克服 | /kèfú/ | động từ | khắc phục | 3 |
| 回鍋肉 | /huíguōròu/ | danh từ | thịt hai lửa | 3 |
| 下飯 | /xiàfàn/ | động từ | đưa cơm | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.