Đang tải video...
Eating an Apple in My Office - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Today, I’m taking you into my real life. In this 100% Beginner Mandarin Chinese video, you will join me in my office as I take a break and enjoy a healthy snack. Using the Comprehensible Input (CI) method, I will help you acquire Chinese naturally through my actions, facial expressions, and high-frequency vocabulary—no English translation needed. If my videos made your Chinese journey a bit easier
Toàn bộ 82 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 82
- Tốc độ nói
- 94 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 80 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 82 câu thoại, tổng 300 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把10 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把纸放在这里”
→ Đặt tờ giấy ở đây.
Muốn làm gì7 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我想要吃苹果”
→ Mình muốn ăn táo.
Phủ định4 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我不喜欢这样吃”
→ Mình không thích ăn kiểu này.
Hoàn thành, thay đổi9 lần
Công thức: động từ + 了
“擦一下 好了”
→ Lau một chút. Được rồi.
14 từ đáng học trong Eating an Apple in My Office
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 擦 | /cā/ | động từ | lau | 7 |
| 纸 | /zhǐ/ | danh từ | giấy | 4 |
| 水果刀 | /shuǐguǒdāo/ | danh từ | dao gọt hoa quả | 3 |
| 厨房 | /chúfáng/ | danh từ | nhà bếp | 3 |
| 刀 | /dāo/ | danh từ | dao | 3 |
| 小刀 | /xiǎodāo/ | danh từ | con dao nhỏ | 2 |
| 擦干 | /cāgān/ | động từ | lau khô | 2 |
| 很脏 | /hěnzāng/ | tính từ | rất bẩn | 2 |
| 尝 | /cháng/ | động từ | nếm | 2 |
| 扔掉 | /rēngdiào/ | động từ | vứt đi | 2 |
| 红色 | /hóngsè/ | danh từ | màu đỏ | 2 |
| 盘子 | /pánzi/ | danh từ | cái đĩa | 2 |
| 一把 | /yìbǎ/ | số từ | một nắm | 2 |
| 绿色 | /lǜsè/ | danh từ | màu xanh lá | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.