Đang tải video...
Episode 1: Let's Start TeaTime Chinese - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
“茶歇中文” 是一个帮助你学习中文的播客(podcast)。每周,我会用中文聊一个有趣的话题。如果你已经会一些中文 (HSK4水平左右) ,并想找一些有趣的材料学习,那么这个播��(podcast)一定能帮助你。 “TeaTime Chinese” is a podcast that helps take your Mandarin to the next level. Each week, I will be talking about an interesting topic in Mandarin Chinese. If you already know some Chinese (HSK 4 and above), and wish to find interesting materials to learn, then this podcast will be helpful f
Toàn bộ 96 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 96
- Tốc độ nói
- 139 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 139 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 261 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 96 câu thoại, tổng 941 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện15 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果他说三遍:”
→ Nếu anh ta nói ba lần:
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是,有的视频和播客太简单,是给初学者的。”
→ Nhưng có những video và podcast quá đơn giản, dành cho người mới bắt đầu.
Nêu nguyên nhân4 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为开开心心地学习中文才是最重要的。”
→ Vì học tiếng Trung một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất.
Có thể, biết làm26 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“在英语里面,我们可以说:”
→ Trong tiếng Anh, ta có thể nói:
Muốn làm gì13 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“重要的是你能不能明白大部分我说的话。”
→ Quan trọng là bạn có hiểu được phần lớn lời tôi nói hay không.
Khi, lúc2 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“我们只有在理解别人的意思的时候,才能真正地学习一门语言。”
→ chúng ta chỉ thật sự học được một ngôn ngữ khi hiểu được ý của người khác.
16 từ đáng học trong Episode 1: Let's Start TeaTime Chinese
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 英语 | /yīngyǔ/ | danh từ | tiếng Anh | 8 |
| 别人 | /biérén/ | đại từ | người khác | 6 |
| 当然 | /dāngrán/ | trạng từ | đương nhiên | 6 |
| 题 | danh từ | câu hỏi, đề | 4 | |
| 定制 | /dìngzhì/ | động từ | đặt làm riêng | 4 |
| 量身 | /liángshēn/ | danh từ | đo người | 4 |
| 俄语 | /éyǔ/ | danh từ | tiếng Nga | 4 |
| 理论 | /lǐlùn/ | danh từ | lý thuyết | 4 |
| 语言学 | /yǔyánxué/ | danh từ | ngôn ngữ học | 3 |
| 输入 | /shūrù/ | động từ | nhập vào | 3 |
| 解释 | /jiěshì/ | động từ | giải thích | 3 |
| 语法 | /yǔfǎ/ | danh từ | ngữ pháp | 3 |
| 不明 | /bùmíng/ | động từ | không rõ | 3 |
| 原文 | /yuánwén/ | danh từ | nguyên văn | 3 |
| 读 | /dú/ | động từ | đọc | 3 |
| 适合 | /shìhé/ | động từ | phù hợp | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.