Đang tải video...
Episode 81: Kissinger, an Old Friend of China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
2023年11月29日,美国政治家,外交官基辛格去世,享年100岁。习近平说:他是中国人民的老朋友。他1971年两次秘密访华,为 “尼克松访华” 做铺垫。多年来,他呼吁中美和平共处,成为中美友谊的象征。不过,很多人对他褒贬不一,最大的因素就是他在越南战争中指导的对柬埔寨的轰炸。今天,我们就来看看基辛格的一生。 On November 29th, 2023, American politician, diplomat Henry Kissinger passed away at the age of 100. Xi Jinping said that: He (Kissinger) is an old friend of the Chinese people. His two secret visits to China paved the way for Nixon's visit. Al
Toàn bộ 155 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 155
- Tốc độ nói
- 109 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 410 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 155 câu thoại, tổng 1.281 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng10 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“中国也没有跟美国说过话。”
→ Trung Quốc cũng không nói chuyện với Mỹ.
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是美国也希望台湾在联合国里。”
→ nhưng Mỹ cũng mong Đài Loan ở lại trong Liên Hợp Quốc.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果这是你第一次收听我们的节目的话,欢迎。”
→ Nếu đây là lần đầu bạn nghe chương trình của bọn mình thì xin chào mừng.
Nêu nguyên nhân4 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我有一点点生病,所以声音可能会有一点点奇怪。”
→ Vì mình hơi bị ốm một chút nên giọng có thể hơi lạ một chút.
Câu chữ 把3 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“因为他聪明,而且会说德语,所以美国的军队把他送去德国。”
→ Vì ông thông minh, lại biết nói tiếng Đức, nên quân đội Mỹ điều ông sang Đức.
Có thể, biết làm16 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“就会想到美国和中国的友谊。”
→ nghĩ ngay tới tình hữu nghị Mỹ - Trung.
16 từ đáng học trong Episode 81: Kissinger, an Old Friend of China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 基辛格 | /jīxīngé/ | danh từ | Kissinger | 11 |
| 柬埔寨 | /jiǎnpǔzhài/ | danh từ | Campuchia | 7 |
| 德国 | /déguó/ | danh từ | nước Đức | 7 |
| 支持 | /zhīchí/ | động từ | ủng hộ | 7 |
| 军队 | /jūnduì/ | danh từ | quân đội | 6 |
| 总统 | /zǒngtǒng/ | danh từ | tổng thống | 6 |
| 一生 | /yìshēng/ | số từ | một đời | 6 |
| 介绍 | /jièshào/ | động từ | giới thiệu | 6 |
| 越南战争 | /yuènánzhànzhēng/ | danh từ | chiến tranh Việt Nam | 5 |
| 联合国 | /liánhéguó/ | danh từ | Liên Hợp Quốc | 5 |
| 战争 | /zhànzhēng/ | danh từ | chiến tranh | 5 |
| 士兵 | /shìbīng/ | danh từ | binh lính | 5 |
| 关系 | /guānxì/ | danh từ | quan hệ | 5 |
| 成为 | /chéngwéi/ | động từ | trở thành | 5 |
| 岁 | /suì/ | số từ | tuổi | 5 |
| 外交官 | /wàijiāoguān/ | danh từ | nhà ngoại giao | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.