Đang tải video...
Finger Family: Reading a Japanese Picture Book - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Book Title: Finger Family \\ Level: Absolute Beginner /JLPT N5‐N4 equivalent (Native content) Comprehensible Input // * 17% of the words used are Intermediate level, but I hope that the pictures will help you to understand the message. (83% Beginner vocabulary plus lots of onomatopoeia)
Toàn bộ 41 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 41
- Tốc độ nói
- 79 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 79 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 26 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 41 câu thoại, tổng 173 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể lịch sự18 lần
Công thức: ~です / ~ます
“はい、ここです。”
→ Dạ, chị đây ạ.
10 từ đáng học trong Finger Family: Reading a Japanese Picture Book
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 指 | /yubi/ | danh từ | ngón tay | 21 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 18 |
| はーい | /hāi/ | thán từ | vâng | 10 |
| 合わせ | danh từ | sự ghép, hẹn gặp | 3 | |
| 兄さん | /niisan/ | danh từ | anh trai | 3 |
| 姉さん | /neesan/ | danh từ | chị gái | 3 |
| 赤ちゃん | /akachan/ | danh từ | em bé | 3 |
| はま | /hama/ | danh từ | bãi | 3 |
| お父さん | /otousan/ | danh từ | bố | 3 |
| お母さん | /okaasan/ | danh từ | mẹ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.