Đang tải video...
Four Times Trevor Noah Shut Down Racists - The Daily Show - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bốn lần Trevor Noah ngăn chặn những kẻ phân biệt chủng tộc - The Daily Show
Toàn bộ 475 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 475
- Tốc độ nói
- 179 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 179 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 776 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 475 câu thoại, tổng 3.431 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra7 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“That would've been less true.”
→ Điều đó sẽ ít đúng hơn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Used to be a cartoon when we were kids.”
→ Đã từng là phim hoạt hình khi chúng tôi còn nhỏ.
Thể bị động15 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“They were educated in France”
→ Họ được giáo dục ở Pháp
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“'It is the greatest privilege”
→ 'Đó là đặc quyền lớn nhất
Mệnh đề quan hệ20 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which took place last Sunday.”
→ diễn ra vào chủ nhật tuần trước.
be going to — dự định13 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“It's not gonna happen, you racists!”
→ Chuyện đó sẽ không xảy ra đâu, đồ phân biệt chủng tộc!
16 từ đáng học trong Four Times Trevor Noah Shut Down Racists - The Daily Show
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 31 | ||
| saying | động từ | câu nói | 15 | |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tính từ | tức giận | 11 |
| mermaid | danh từ | nàng tiên cá | 9 | |
| being | con người | 8 | ||
| been | đã | 7 | ||
| minister | danh từ | bộ trưởng | 7 | |
| prime | /praɪm/ | chính | 6 | |
| identity | /aɪˈdentɪˌtiː/ | danh từ | danh tính | 5 |
| cup | /kʌp/ | cốc | 5 | |
| lord | /lɔːrd/ | danh từ | chúa tể | 4 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| tons | /tʌnz/ | danh từ | hàng tấn | 3 |
| sunak | danh từ | Sunak | 3 | |
| caller | /ˈkɔːlər/ | danh từ | người gọi | 3 |
| realism | /ˈriːəlɪzm/ | danh từ | chủ nghĩa hiện thực | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- 10 Things People Do When They’re Attracted to You
- How to Read ANYONE Instantly
- Take a Seat in the Harvard MBA Case Classroom
- Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS
- Thrifting a $7,000 Vintage Outfit in New York City | This Look Is Money | Harper's BAZAAR
- Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.