Đang tải video...
Free travel in Kyoto - Complete my mom's dream list! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Du lịch miễn phí ở Kyoto - Hoàn thành danh sách giấc mơ của mẹ tôi!
Toàn bộ 591 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 591
- Tốc độ nói
- 214 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 214 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 807 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 591 câu thoại, tổng 2.930 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân15 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為我是你媽”
→ Bởi vì mẹ là mẹ của con
Câu chữ 把11 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把它弄得更完整”
→ Làm cho nó hoàn chỉnh hơn
Câu điều kiện11 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你心情不好”
→ Nếu con cảm thấy tâm trạng không tốt
Tương phản8 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是心裡還是會覺得”
→ Nhưng trong lòng vẫn cảm thấy
Đã từng8 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“在這過程中呢”
→ Trong quá trình này
Bổ ngữ trình độ4 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“會玩得很開心”
→ Chúng ta sẽ chơi rất vui vẻ
16 từ đáng học trong Free travel in Kyoto - Complete my mom's dream list!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 京都 | /jīngdōu/ | danh từ | Kyoto | 19 |
| 老媽 | /lǎomā/ | danh từ | mẹ | 14 |
| 媽媽 | /māmā/ | danh từ | mẹ | 10 |
| 景點 | /jǐngdiǎn/ | danh từ | điểm tham quan | 9 |
| 趣 | /qù/ | danh từ | thú | 7 |
| 掰掰 | /bāibāi/ | động từ | tạm biệt | 7 |
| 媽 | /mā/ | danh từ | mẹ | 7 |
| 囉 | /luō/ | nhé | 6 | |
| 楓葉 | /fēngyè/ | danh từ | lá phong | 5 |
| 旅程 | /lǚchéng/ | danh từ | hành trình | 5 |
| 旅 | /lǚ/ | danh từ | chuyến đi | 5 |
| 趟 | /tàng/ | chuyến | 5 | |
| 長輩 | /chángbèi/ | danh từ | bậc trên | 4 |
| 下載 | /xiàzài/ | động từ | tải xuống | 4 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 4 |
| 乾杯 | /qiánbēi/ | danh từ | cạn ly | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.