Đang tải video...
Give a middle school student a million special effects materials, and the resulting product is amazing! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Hãy đưa cho một học sinh trung học một triệu tư liệu tạo hiệu ứng đặc biệt và sản phẩm thu được sẽ rất tuyệt vời!
Toàn bộ 449 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 449
- Tốc độ nói
- 235 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 235 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 648 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 449 câu thoại, tổng 2.410 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân20 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我有看得出”
→ Cho nên tôi có thể thấy
Câu điều kiện13 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果說那些素材”
→ Nếu nói những tài liệu đó
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“怎麼挑比較便宜的嗎”
→ Sao lại chọn cái rẻ hơn vậy?
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“只不過在這邊”
→ Chỉ có điều ở đây
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“大家有看過這部嗎”
→ Mọi người đã xem video này chưa?
Bổ ngữ trình độ5 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“就是做得很酷”
→ Chính là làm rất ngầu
16 từ đáng học trong Give a middle school student a million special effects materials, and the resulting product is amazing!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 素材 | /sùcái/ | danh từ | nguyên liệu | 43 |
| 台幣 | /táibì/ | danh từ | Đài tệ | 19 |
| 下載 | /xiàzài/ | động từ | tải xuống | 8 |
| 特效 | /tèxiào/ | danh từ | hiệu ứng | 8 |
| 作品 | /zuòpǐn/ | danh từ | tác phẩm | 7 |
| 製 | /zhì/ | danh từ | chế | 7 |
| 網站 | /wǎngzhàn/ | danh từ | trang web | 6 |
| 工作室 | /gōngzuòshì/ | danh từ | xưởng làm việc | 6 |
| 追蹤 | /zhuīzōng/ | động từ | theo dõi | 6 |
| 達 | /dá/ | động từ | đạt | 6 |
| 秒 | /miǎo/ | số từ | giây | 6 |
| 效果 | /xiàoguǒ/ | danh từ | hiệu quả | 6 |
| 模板 | /múbǎn/ | danh từ | khuôn mẫu | 5 |
| 影像 | /yǐngxiàng/ | động từ | hình ảnh | 5 |
| 煙霧 | /yānwù/ | danh từ | khói mù | 5 |
| 究竟 | /jiūjìng/ | trạng từ | rốt cuộc | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- I Still Remember That Severe Earthquake
- How big is the amount of food in Northeast China? 12 yuan a pot for 4 people to eat, the southerners are silent
- [MBA earns a living] Basic concepts of writing a good resume.
- Slow Chinese: Why Are Chinese EVs So Popular?
- HSK 5/6 Podcast: Keeping Pets
- Does China Have Slums?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.