Đang tải video...
[GIVEAWAY] 20 FACTS ABOUT ME | WHO IS VAN VU? | WHY WHAT THE PHO? | 20 SỰ THẬT VỀ MÌNH - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
[GIVEAWAY] 20 SỰ THẬT VỀ MÌNH | VÂN VŨ LÀ AI? | SAO LẠI LÀ CÁI PHỞ GÌ THẾ? | 20 SỰ THẬT VỀ MÌNH
Toàn bộ 72 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 72
- Tốc độ nói
- 161 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 161 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 505 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 72 câu thoại, tổng 1.356 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
14 từ đáng học trong [GIVEAWAY] 20 FACTS ABOUT ME | WHO IS VAN VU? | WHY WHAT THE PHO? | 20 SỰ THẬT VỀ MÌNH
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| cat | /kæt/ | danh từ | con mèo | 4 |
| prize | danh từ | giải thưởng | 3 | |
| enter | /ˈentərd/ | vào | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| facts | /fækts/ | danh từ | sự thật | 2 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| people | mọi người | 2 | ||
| kitten | /ˈkɪtən/ | danh từ | mèo con | 2 |
| lap | /læp/ | động từ | lòng, vòng đua | 2 |
| van | /væn/ | danh từ | xe tải nhỏ | 2 |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | danh từ | món tráng miệng | 2 |
| rat | danh từ | con chuột | 2 | |
| broth | /brɔːθ/ | danh từ | nước dùng | 2 |
| japan | /dʒəˈpæn/ | danh từ | Nhật Bản | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- 10 daily healthy habits for a better you - 2023 glow up
- DON'T WASTE TIME - Best Study Motivation for Success & Students (Most Eye Opening Video)
- The Da Lat Night Market is NOT What We Expected! Vietnam Travel Vlog 2023
- How I Remember Everything I Read
- Meditation Is Easier Than You Think
- let's reset & renew - musings on life + lessons i'm learning
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.