Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Happy new year! [Japanese listening comprehension: New Year] Japanese new year’s day / Easy Japanese - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Chúc mừng năm mới! 【Luyện nghe tiếng Nhật: お正月】Ngày Tết Nhật Bản / Tiếng Nhật dễ hiểu

Toàn bộ 159 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
159
Tốc độ nói
205 từ/phút
Từ thông dụng
67%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 205 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 260 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 159 câu thoại, tổng 879 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì6 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

今回はかるく紹介したいと思います。

nên lần này tôi sẽ giới thiệu .

Câu điều kiện2 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

もしあれば、ぜひ教えてください。

Nếu có, hãy chia sẻ với tôi nhé.

Đang làm gì13 lần

Công thức: ~ている

1月1日は何をしていましたか?

Ngày 1 tháng 1 mọi người đã làm gì?

Nêu lý do7 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

私もよく知らないので、

và tôi cũng không biết rõ lắm,

Lời đề nghị lịch sự3 lần

Công thức: ~てください

詳しくは調べてみてください。

Các bạn có thể tự tìm hiểu thêm.

Thì quá khứ14 lần

Công thức: ~た / ~ました

寝正月でした。

Tôi đã có một "ngủ Tết".

16 từ đáng học trong Happy new year! [Japanese listening comprehension: New Year] Japanese new year’s day / Easy Japanese

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/shi/danh từ(đệm)53
てい/tei/danh từthể diện, đình15
しま/shima/danh từđảo, sọc10
まし/mashi/đỡ hơn9
した/shita/động từđã, phía dưới9
/hatsu/danh từđầu tiên8
初日の出/hatsuhinode/danh từbình minh đầu năm7
初夢/hatsuyume/danh từgiấc mơ đầu năm7
/na/(nhấn)7
/nyū/danh từvào6
正月/shōgatsu/danh từTết6
三が日/sanganichi/danh từba ngày Tết4
なす/nasu/danh từcà tím4
思い/omoi/danh từnỗi lòng, ý nghĩ4
初詣/hatsumōde/danh từlễ chùa đầu năm4
もち/mochi/danh từbánh dày4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.