Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Harvard Orator Eunice Alison Nyang’or Mwabe | Harvard Commencement 2019 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Nhà hùng biện Harvard Eunice Alison Nyang'or Mwabe | Lễ Khai giảng Harvard 2019

Toàn bộ 211 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
211
Tốc độ nói
144 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 144 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 630 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 211 câu thoại, tổng 1.697 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động8 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

I have always been fascinated by people, cultures,

Tôi luôn bị cuốn hút bởi con người, nền văn hóa,

Hiện tại hoàn thành8 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

it has been the opportunity to have

thì đó là cơ hội để có

enough to — đủ để6 lần

Công thức: tính từ + enough + to + động từ

People courageous enough to engage

Những người đủ can đảm để tham gia

So sánh hơn3 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

More than ever, our generation needs a leadership

Hơn bao giờ hết, thế hệ chúng ta cần một người lãnh đạo

So sánh nhất3 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

had to be the greatest housing video of all time.

những gì phải là video về nhà ở hay nhất mọi thời đại.

So sánh ngang bằng2 lần

Công thức: as + tính từ + as

as long as the bell had rung.

miễn là chuông đã rung.

16 từ đáng học trong Harvard Orator Eunice Alison Nyang’or Mwabe | Harvard Commencement 2019

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người10
humility/hjuˈmɪlɪti/danh từsự khiêm nhường5
beingcon người5
beenđã4
nuancedanh từsắc thái tinh tế4
found/ˈfaʊndɪd/thành lập4
watched/wɑːtʃt/tính từđã xem4
humble/ˈhʌmbəl/tính từkhiêm tốn3
willing/ˈwɪlɪŋ/sẵn sàng3
joy/dʒɔɪ/danh từniềm vui3
bettertính từtốt hơn2
courageous/kərˈeɪdʒəs/tính từdũng cảm2
willingness/ˈwɪlɪŋnəs/danh từsự sẵn lòng2
prom/prɑːm/danh từdạ hội cuối cấp2
weekends/ˈwiːˌkendz/cuối tuần2
engage/enˈɡeɪdʒ/tham gia2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.