Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Housework - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Học tên các việc nhà bằng tiếng Hàn: rửa bát, giặt giũ, nấu ăn, lau nhà.

Toàn bộ 63 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
63
Tốc độ nói
142 từ/phút
Từ thông dụng
50%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 142 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 50% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 99 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 63 câu thoại, tổng 195 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đang làm gì2 lần

Công thức: -고 있다

지금 세탁기를 돌려놓고 기다리고 있어요.

Bây giờ tôi đã bật máy giặt và đang chờ.

Phủ định2 lần

Công thức: 안 + động từ / -지 않다

거품이 남지 않게 잘 씻어요.

Rửa kỹ để không còn bọt.

Thể lịch sự thông thường16 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

노란색이에요.

Màu vàng.

16 từ đáng học trong Housework

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
고무장갑/gomujanggabeul/danh từgăng tay cao su7
수세미/susemie/danh từmiếng rửa bát6
/ærobuteo/danh từro (tiếng đệm)5
세제/seje./danh từbột giặt5
닦아요/dakkayo./lau, chùi; đánh (răng)4
danh từbữa (đơn vị đếm bữa ăn)3
거품danh từbọt3
씻어요/ssiseoyo/rửa3
유리/yurie/danh từtấm kính3
접시/jeopsi,/danh từcái đĩa3
않게/anke/để không2
나요/nayo/ra nhé2
/teure/danh từkhuôn khổ2
국자/gukjayeyo/danh từcái muôi2
짜요/jjayo./mặn2
/jil/danh từchất lượng2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.