Đang tải video...
How Cheese Is Made - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phô mai được làm như thế nào
Toàn bộ 190 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 190
- Tốc độ nói
- 149 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 149 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 460 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 190 câu thoại, tổng 1.392 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“that despite what you're supposed to do,”
→ rằng bất chấp những gì bạn phải làm,
There is / There are6 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There is certainly a learning curve.”
→ Chắc chắn có một đường cong tuyệt vời.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which will coagulate the milk,”
→ sẽ làm đông tụ sữa,
Động từ + V-ing2 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“and enjoy eating cheese made it really easy”
→ và thưởng thức việc ăn pho mát khiến
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You have to try and keep the air clean.”
→ Bạn phải cố gắng giữ không khí trong lành.
Quá khứ đơn30 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“It's very fast-faced and enjoyable”
→ Nó rất nhanh và thú vị
16 từ đáng học trong How Cheese Is Made
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| making | động từ | sự tạo nên | 5 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| labor | /ˈleɪbər/ | động từ | lao động | 4 |
| working | làm việc | 3 | ||
| cave | /keɪv/ | động từ | hang động | 3 |
| texture | /ˈtekstʃər/ | danh từ | kết cấu | 3 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| blown | động từ | bị thổi bay | 2 | |
| whey | /weɪ/ | danh từ | whey đạm sữa | 2 |
| beecher's | danh từ | của Beecher | 2 | |
| fell | /ˈfelɪŋ/ | ngã | 2 | |
| liz | danh từ | Liz | 2 | |
| intensive | /ˌɪnˈtensɪv/ | tính từ | chuyên sâu tăng cường | 2 |
| people | mọi người | 2 | ||
| amazed | /əˈmeɪzd/ | tính từ | kinh ngạc | 2 |
| creamy | /ˈkriːmi/ | tính từ | béo ngậy | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295
- Press This Button To Win 100,000 DOLLA!
- What Happens When You Die
- 5 Things You Should NEVER Say To Rich People
- the art of a quiet life: “wintering” for a happier existence
- I Filled My Brother’s House With Slime & Bought Him A New One
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.