Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How Chinese Tourism Has Changed Since the 1980s (Part 1) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Bài comprehensible input kể lại thói quen đi du lịch của người Trung Quốc qua các thời kỳ.

Toàn bộ 282 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
282
Tốc độ nói
200 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 200 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 353 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 282 câu thoại, tổng 1.476 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh hơn31 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

比如说有泰国

Ví dụ có Thái Lan,

Nêu nguyên nhân17 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

所以那时候呢

Nên thời đó

Đã từng3 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

中国人都经历了哪一些过程

người Trung Quốc đã trải qua những giai đoạn nào,

Tương phản3 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

但是那时候叫招待所

nhưng thời đó gọi là chiêu đãi sở.

Câu điều kiện2 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

主要是去追星

chủ yếu là để hâm mộ thần tượng,

Câu chữ 把2 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

开始把他们的生意

bắt đầu chuyển việc buôn bán của họ,

16 từ đáng học trong How Chinese Tourism Has Changed Since the 1980s (Part 1)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
旅游/lǚyóu/động từdu lịch27
那时/nàshí/đại từkhi đó23
或者说/huòzhěshuō/liên từhay nói cách khác13
韩国/hánguó/danh từHàn Quốc11
东南亚/dōngnányà/danh từĐông Nam Á9
/tuán/danh từđoàn, viên8
国内danh từtrong nước6
招待所/zhāodàisuǒ/danh từnhà khách6
导游/dǎoyóu/danh từhướng dẫn viên du lịch6
出国/chūguó/động từra nước ngoài6
当地/dāngdì/danh từtại chỗ5
泰国/tàiguó/danh từThái Lan5
火车/huǒchē/danh từtàu hoả5
年代/niándài/danh từthời kỳ5
单位/dānwèi/danh từđơn vị4
活动/huódòng/động từhoạt động4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.