Đang tải video...
How Harry Potter Should Have Ended - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bộ phim Harry Potter lẽ ra nên kết thúc theo cách này
Toàn bộ 105 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 105
- Tốc độ nói
- 126 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 126 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 301 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 105 câu thoại, tổng 596 từ. 95 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“I'm pointing my wand as hard as I can!”
→ Ta đang chỉ cây đũa phép của mình hết sức có thể!
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Voldemort: I'm going to destroy you!”
→ Voldemort: Ta sẽ tiêu diệt ngươi!
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“You tried to kill me once as a baby”
→ Ngươi đã cố giết ta một lần khi còn bé
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Ron: You're gonna have to turn that thing at least”
→ Ron: Ngài sẽ phải xoay thứ đó ít nhất
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“there is a huge killer snake downstairs.”
→ có một con rắn sát thủ khổng lồ ở tầng dưới.
Quá khứ đơn12 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“classes haven't even started yet.”
→ các lớp học thậm chí còn chưa bắt đầu.
13 từ đáng học trong How Harry Potter Should Have Ended
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| snake | động từ | con rắn | 3 | |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 3 | |
| children | danh từ | trẻ em | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| granger's | danh từ | của Granger | 2 | |
| badger | /ˈbædʒər/ | danh từ | con lửng | 2 |
| gandalf | /ˈɡændɔːlf/ | danh từ | Gandalf | 2 |
| turner | /ˈtɜːrnər/ | danh từ | Turner | 2 |
| cloak | danh từ | áo choàng | 2 | |
| potter | /ˈpɑːtər/ | danh từ | Potter, thợ gốm | 2 |
| riddle | /ˈrɪdəld/ | danh từ | câu đố | 2 |
| ugh | /ʌɡ/ | thán từ | hự (chán, ghê) | 2 |
| destroy | /dɪˈstrɔɪ/ | phá hủy | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.