Đang tải video...
How Is Your Phone Changing You? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Điện thoại khiến bạn thay đổi như thế nào?
Toàn bộ 43 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 43
- Tốc độ nói
- 183 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 183 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 302 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 43 câu thoại, tổng 582 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“conscious attentiveness. And experiments have shown that when a cell phone is transmitting”
→ sự chú ý có ý thức. Và các thí nghiệm đã chỉ ra rằng khi điện thoại di động truyền
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“relaxation' like when your mind wanders off, whereas gamma waves are associated with”
→ 'thư giãn tỉnh táo' giống như khi tâm trí bạn lơ đễnh, trong khi sóng gamma có liên quan đến
Quá khứ đơn19 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“But, many successful people have now decided to take “smartphone vacations†in order”
→ Tuy nhiên, nhiều người thành công hiện đã quyết định thực hiện “kỳ nghỉ điện thoại thông minh”
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“phone transmissions can literally change the way your brain functions.”
→ đường truyền điện thoại thực sự có thể thay đổi cách thức hoạt động của bộ não của bạn.
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“in the world, there's no denying that they are changing us.”
→ trên thế giới, không thể phủ nhận rằng chúng đang thay đổi chúng ta.
16 từ đáng học trong How Is Your Phone Changing You?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 6 | ||
| smartphone | danh từ | điện thoại thông minh | 5 | |
| associated | /əˈsoʊsiˌeɪtɪd/ | tính từ | liên quan | 3 |
| billion | /ˈbɪljən/ | tỷ | 3 | |
| access | /ˈækˌses/ | truy cập | 3 | |
| been | đã | 2 | ||
| myopia | /maɪˈoʊpiə/ | danh từ | cận thị | 2 |
| novelty | /ˈnɑːvəlti/ | danh từ | sự mới lạ | 2 |
| alpha | /ˈælfə/ | danh từ | alpha | 2 |
| population | /ˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | danh từ | dân số | 2 |
| dopamine | /ˈdɑːpəˌmaɪn/ | danh từ | dopamine | 2 |
| medical | /ˈmedəkəl/ | y tế | 2 | |
| loop | /luːp/ | danh từ | vòng lặp | 2 |
| responsible | /riˈspɑːnsəbəl/ | chịu trách nhiệm | 2 | |
| increase | /ˌɪnˈkriːs/ | động từ | tăng | 2 |
| changing | /ˈtʃeɪndʒɪŋ/ | tính từ | thay đổi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.