Đang tải video...
How much does a five-day vacation in Phuket, Thailand cost? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Du lịch Thái Lan 5 ngày
Toàn bộ 621 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 621
- Tốc độ nói
- 205 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 205 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 822 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 621 câu thoại, tổng 3.255 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân27 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以就省了一個”
→ Vậy là tiết kiệm được khoản
Tương phản14 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是感覺差超多”
→ Nhưng cảm giác khác hẳn
So sánh hơn13 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“他的車比較華麗欸”
→ Xe của anh ấy sang trọng hơn
Câu điều kiện12 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“大家如果要換錢的話”
→ Mọi người nếu muốn đổi tiền
Đã từng11 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“不小心過太爽”
→ Sống hơi sung sướng quá rồi
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“它就會把這個捲起來”
→ Họ sẽ kéo bạt che lên
16 từ đáng học trong How much does a five-day vacation in Phuket, Thailand cost?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 普吉島 | /pǔjídǎo/ | danh từ | Phuket | 14 |
| 臺灣 | /táiwān/ | danh từ | Đài Loan | 9 |
| 總共 | /zǒnggòng/ | tổng cộng | 8 | |
| 爆 | /bào/ | động từ | nổ | 8 |
| 泰銖 | /tàizhū/ | danh từ | baht Thái | 7 |
| 嘟嘟 | /dūdū/ | thán từ | tút tút | 7 |
| 椰子 | /yēzǐ/ | danh từ | dừa | 7 |
| 消費 | /xiāofèi/ | động từ | tiêu dùng | 7 |
| 住宿 | /zhùsù/ | danh từ | chỗ ở | 7 |
| 按摩 | /ànmó/ | động từ | mát xa | 6 |
| 包含 | /bāohán/ | động từ | bao hàm | 6 |
| 泰國 | /tàiguó/ | danh từ | Thái Lan | 6 |
| 機場 | /jīchǎng/ | danh từ | sân bay | 6 |
| 泰式 | /tàishì/ | danh từ | kiểu Thái | 5 |
| 海灘 | /hǎitān/ | danh từ | bãi biển | 5 |
| 煎餅 | /jiānbǐng/ | danh từ | bánh tráng nướng | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Why Chinese Like to Drink Hot Water
- The Bad Boy Is in Prison Now
- The most detailed travel guide to Northern Xinjiang Grand Loop in history, Northern Xinjiang: Complete Guide to Northern Xinjiang Grand Loop Adventure!
- How to pretend to be good at playing basketball?
- Fun Facts About Prisons in Taiwan
- Alcohol and Tobacco in Chinese Culture
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.