Đang tải video...
How to be miserable for the rest of your life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Làm sao phải đau khổ suốt đời
Toàn bộ 194 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 194
- Tốc độ nói
- 188 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 188 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 516 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 194 câu thoại, tổng 1.361 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh ngang bằng7 lần
Công thức: as + tính từ + as
“feeling as grimy as possible.”
→ cảm thấy bẩn thỉu nhất có thể.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that the world is messed up”
→ rằng thế giới đang hỗn loạn
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which really helps his lessons”
→ điều này thực sự giúp ích cho bài học của anh ấy
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“basically just wants to take advantage of you,”
→ về cơ bản chỉ muốn lợi dụng bạn,
Quá khứ đơn25 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“that you're a disorganized person”
→ rằng bạn là một người vô tổ chức
Câu mệnh lệnh11 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Don't concern yourself with gaining”
→ Đừng quan tâm đến việc đạt được
16 từ đáng học trong How to be miserable for the rest of your life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 8 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| audio | /ˈɑːdiˌoʊ/ | danh từ | âm thanh | 5 |
| miserable | /ˈmɪzərəbəl/ | tính từ | khốn khổ | 4 |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| mcconaughey | /məˈkɑːnəɡeɪ/ | danh từ | McConaughey | 3 |
| document | /ˈdɑːkjəˌmentəd/ | động từ | tài liệu | 3 |
| motivation | /ˌmoʊtəˈveɪʃən/ | danh từ | động lực | 3 |
| plus | /plʌs/ | cộng | 3 | |
| reinforce | /ˌriːɪnˈfɔːrst/ | tăng cường | 2 | |
| entertainment | /ˌentərˈteɪnmənt/ | danh từ | tiết mục giải trí | 2 |
| trial | /ˈtraɪəl/ | phiên tòa | 2 | |
| celebrity | /səˈlebrɪti/ | nổi tiếng | 2 | |
| anyways | /ˈeniˌweɪz/ | thán từ | dù sao | 2 |
| productive | /prəˈdʌktɪv/ | tính từ | năng suất | 2 |
| text | /tekst/ | động từ | văn bản | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.