Đang tải video...
How To Cook Perfect Eggs Every Time - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách Nấu Trứng Hoàn Hảo Mọi Lúc
Toàn bộ 206 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 206
- Tốc độ nói
- 233 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 233 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 426 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 206 câu thoại, tổng 1.602 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The white is cooked through, there's none”
→ Lòng trắng đã chín rồi, không có chút nào
be going to — dự định20 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're gonna melt those cubes of butter”
→ Chúng ta sẽ làm tan chảy những khối bơ đó
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“grayish-green yolk, which we don't want.”
→ có màu xanh xám mà chúng ta không muốn.
Quá khứ đơn50 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“like under cooked egg white.”
→ giống như lòng trắng trứng chưa được nấu chín.
Hiện tại tiếp diễn10 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“So similar to potatoes, we're doing this”
→ Tương tự như khoai tây, chúng ta đang làm điều này
Động từ khuyết thiếu9 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I mean, you could Instagram that.”
→ Ý tôi là, bạn có thể đăng cái đó lên Instagram.
16 từ đáng học trong How To Cook Perfect Eggs Every Time
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 14 |
| pan | /pæn/ | chảo | 10 | |
| cooked | /kʊkt/ | tính từ | đã nấu | 9 |
| yolk | /joʊk/ | danh từ | lòng đỏ | 7 |
| bowl | tô | 6 | ||
| pot | /pɑːt/ | nồi | 4 | |
| creamy | /ˈkriːmi/ | tính từ | béo ngậy | 3 |
| boiled | /bɔɪld/ | tính từ | luộc | 3 |
| shell | /ʃel/ | danh từ | vỏ | 3 |
| crack | vết nứt | 3 | ||
| fried | /fraɪd/ | tính từ | chiên | 3 |
| itself | /ˌɪtˈself/ | đại từ | chính nó | 3 |
| bunch | /bʌntʃ/ | bó | 3 | |
| nonstick | /nɑːnˈstɪk/ | danh từ | chống dính | 2 |
| whirlpool | /ˈwɜːrlˌpuːl/ | danh từ | xoáy nước, Whirlpool | 2 |
| runny | /ˈrʌni/ | tính từ | chảy nước loãng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.