Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How to Eat a Boiled Egg - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

You know, eating an egg can be a creative art. How would you eat a boiled egg? 📚 Explore my small group Mandarin courses here: https://stickynotechinese.com/groupclasses 🔎 If you'd like to see Pinyin or multiple languages in the subtitles, try using the Chrome extension [Language Reactor (https://www.languagereactor.com/

Toàn bộ 156 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
156
Tốc độ nói
70 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 70 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 151 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 156 câu thoại, tổng 527 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân9 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

所以它叫鸡蛋

nên nó gọi là trứng gà

Có thể, biết làm6 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

熟的鸡蛋可以吃

Trứng chín thì ăn được

Phủ định quá khứ2 lần

Công thức: 没 (沒) 有 + động từ

还有我觉得煮鸡蛋没有味道

Với lại mình thấy trứng luộc chẳng có vị gì

Phủ định10 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

它不是鸭的蛋

Nó không phải trứng của con vịt

Hoàn thành, thay đổi4 lần

Công thức: động từ + 了

OK好了那我剥

OK được rồi, giờ mình bóc

16 từ đáng học trong How to Eat a Boiled Egg

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
老干妈danh từtương Lão Can Ma7
鸡蛋黄danh từlòng đỏ trứng5
酱油/jiàngyóu/danh từnước tương5
/hēng/động từhừ5
花生酱danh từbơ đậu phộng4
不知/bùzhī/động từkhông biết4
鸡蛋壳danh từvỏ trứng3
鸡蛋清danh từlòng trắng trứng3
敲一敲/qiāoyiqiāo/cụm từgõ nhẹ vài cái3
/gǔn/động từlăn, cút3
/jiàng/danh từtương3
/gān/động từkhô, làm3
常常/chángcháng/trạng từthường xuyên3
/jiān/động từrán3
它们/tāmen/đại từchúng nó3
咕噜咕噜trạng từsùng sục2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.