Đang tải video...
How To Fall Asleep In 2 Minutes - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Làm thế nào để đi vào giấc ngủ trong 2 phút
Toàn bộ 145 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 145
- Tốc độ nói
- 188 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 188 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 555 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 145 câu thoại, tổng 1.469 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“but they claim they were used on fighter pilots”
→ nhưng họ thừa nhận rằng chúng được dùng trên phi công chiến đấu
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“but I'll forgive you if it was in pure desperation.”
→ nhưng tôi sẽ tha thứ cho bạn nếu nó là sự tuyệt vọng thật sự.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“is perhaps the most underappreciated factor”
→ là một trong những yếu tố bị đánh giá sai nhất
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“In which case you have broken rule #7 of not looking at your phone,”
→ Trong trường đó bạn đã phá vỡ luật #7 rằng không được nhìn vào điện thoại của bạn,
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Try to focus on breathing in and out,”
→ Tập trung vào việc thở vào và ra,
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“determining not only the ease with which you'll fall asleep tonight,”
→ ảnh hưởng đến không chỉ sự dễ dàng để bạn chìm vào giấc ngủ tối nay
16 từ đáng học trong How To Fall Asleep In 2 Minutes
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| asleep | /əˈsliːp/ | ngủ | 17 | |
| being | con người | 4 | ||
| temperature | /ˈtemprətʃər/ | danh từ | nhiệt độ | 4 |
| awake | /əˈweɪk/ | thức | 4 | |
| been | đã | 3 | ||
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | danh từ | môi trường | 3 |
| clock | /klɑːk/ | danh từ | đồng hồ | 3 |
| avoid | /əˈvɔɪdɪŋ/ | động từ | tránh | 3 |
| bell | /bel/ | danh từ | chuông | 3 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| nicotine | /ˈnɪkəˌtiːn/ | danh từ | nicotine | 2 |
| sleepy | /ˈsliːpi/ | tính từ | buồn ngủ | 2 |
| navy | /ˈneɪvi/ | hải quân | 2 | |
| pajamas | /pəˈdʒɑːməz/ | danh từ | đồ ngủ | 2 |
| exposure | /ɪkˈspoʊʒər/ | phơi bày | 2 | |
| condition | danh từ | điều kiện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.