Đang tải video...
How to look CLASSY in Winter - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Làm thế nào để trông SANG TRỌNG trong mùa đông
Toàn bộ 378 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 378
- Tốc độ nói
- 187 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 187 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 615 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 378 câu thoại, tổng 2.812 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“So, if your head is covered,”
→ Vì vậy, nếu đầu của bạn được che lại,
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“You see, one of the most clever ways”
→ Bạn thấy đấy, một trong những cách thông minh nhất
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“will be much more warmer than”
→ sẽ ấm áp hơn nhiều
be going to — dự định20 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you're going to be well protected”
→ bạn sẽ được bảo vệ tốt
have to — sự bắt buộc8 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“We have to look representable.”
→ Chúng ta phải trông có vẻ mang tính đại diện.
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“everybody needs to invest in and that”
→ mọi người cần đầu tư vào và điều đó
16 từ đáng học trong How to look CLASSY in Winter
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| coat | /koʊt/ | áo khoác | 13 | |
| turtle | /ˈtɜːrtəl/ | rùa | 8 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 7 |
| cashmere | /ˈkæʒmɪr/ | danh từ | len cashmere | 7 |
| hat | /hæt/ | mũ | 7 | |
| taxi | /ˈtæksi/ | danh từ | xe taxi | 6 |
| monochrome | /ˈmɑːnəˌkroʊm/ | tính từ | đơn sắc | 5 |
| chic | /ʃiːk/ | tính từ | sành điệu | 5 |
| invest | /ˌɪnˈvest/ | động từ | đầu tư | 5 |
| daytime | /ˈdeɪˌtaɪm/ | danh từ | ban ngày | 4 |
| camel | danh từ | lạc đà | 4 | |
| classy | /ˈklæsi/ | tính từ | sang trọng | 4 |
| neck | /nek/ | danh từ | cái cổ | 4 |
| sheet | tấm | 4 | ||
| cheat | /tʃiːt/ | động từ | gian lận | 4 |
| tend | /tend/ | động từ | có xu hướng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.