Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

How to order food and drinks in Vietnamese? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Làm thế nào để gọi đồ ăn và thức uống bằng tiếng Việt?

Toàn bộ 208 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
208
Tốc độ nói
135 từ/phút
Từ thông dụng
83%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 135 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

83% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 347 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 208 câu thoại, tổng 1.225 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

it's where i have learned additional

Đó là nơi mà mình đã học

be going to — dự định14 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

definitely you're not gonna order more

dĩ nhiên bạn sẽ không gọi nhiều hơn

Động từ + to + động từ13 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

want to eat you can say

còn muốn ăn, bạn có thể nói

There is / There are5 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

conversations also there are some

Và cũng có một vài

have to — sự bắt buộc3 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

little bit because they have to manage

một chút vì họ phải quản lý

Động từ khuyết thiếu11 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

roger you can always say

Roger, bạn luôn có thể nói rằng

16 từ đáng học trong How to order food and drinks in Vietnamese?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
nay/neɪ/thán từkhông5
pho/foʊ/danh từphở5
peoplemọi người4
menu/ˈmenju/danh từthực đơn4
serve/sɜːrvd/động từphục vụ4
vegetarian/ˌvedʒəˈteˌriːən/ăn chay3
msgđộng từbột ngọt3
cash/kæʃ/động từtiền mặt3
dau/doʊ/danh từdâu2
chinh/tʃɪn/danh từchính2
roi/rɔɪ/danh từtỷ suất lợi nhuận2
nuocdanh từnước2
allergic/əˈlɜːrdʒɪk/tính từdị ứng2
waiter/ˈweɪtər/nhân viên phục vụ nam2
pronounce/prəˈnaʊnsɪŋ/động từphát âm2
rude/ˈruːdli/tính từthô lỗ2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.