Đang tải video...
How to Stay in Shape Despite a Busy Schedule (Part 1) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Chia sẻ cách giữ vóc dáng khi lịch bận, tiếng Trung nói chậm.
Toàn bộ 211 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 211
- Tốc độ nói
- 198 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 198 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 312 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 211 câu thoại, tổng 1.220 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân16 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以这个时候”
→ Nên lúc này
Câu chữ 把10 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把它去完成好”
→ không khẩn cấp nhưng rất quan trọng.
So sánh hơn8 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如说紧急的事情”
→ ví dụ việc khẩn cấp,
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是有一些事情看着很小”
→ Nhưng có những việc trông rất nhỏ
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“不会觉得很混乱”
→ không thấy hỗn loạn.
Có thể, biết làm40 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“非常可以非常”
→ mình hoàn toàn có thể
16 từ đáng học trong How to Stay in Shape Despite a Busy Schedule (Part 1)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 忙 | /máng/ | động từ | bận | 14 |
| 秩序 | danh từ | trật tự | 7 | |
| 小事 | /xiǎoshì/ | danh từ | chuyện nhỏ | 7 |
| 紧急 | tính từ | khẩn cấp | 6 | |
| 或者说 | /huòzhěshuō/ | liên từ | hay nói cách khác | 6 |
| 保持 | /bǎochí/ | động từ | giữ | 5 |
| 忙碌 | /mánglù/ | tính từ | bận rộn | 4 |
| 身体 | /shēntǐ/ | danh từ | thân thể | 4 |
| 外卖 | /wàimài/ | động từ | đồ ăn mang đi | 4 |
| 支点 | danh từ | điểm tựa | 3 | |
| 分类 | /fēnlèi/ | động từ | phân loại | 3 |
| 节奏 | /jiézòu/ | danh từ | nhịp điệu | 3 |
| 稳定 | /wěndìng/ | tính từ | ổn định | 3 |
| 平时 | /píngshí/ | danh từ | bình thường | 3 |
| 精力 | /jīnglì/ | danh từ | sức lực | 3 |
| 这时候 | /zhèshíhòu/ | đại từ | lúc này | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.