Đang tải video...
How to Study Smart - 3 UNIQUE Tips (That You've Never Heard Of) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách Học Thông Minh - 3 Mẹo ĐẶC BIỆT (Mà Bạn Chưa Từng Nghe Qua)
Toàn bộ 65 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 65
- Tốc độ nói
- 235 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 235 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 462 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 65 câu thoại, tổng 1.128 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ đơn31 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“past are from traumatic moments times where we said something embarrassing witness something”
→ quá khứ là từ những khoảnh khắc đau buồn khi chúng ta nói điều gì đó đáng xấu hổ khi chứng kiến điều gì đó
Động từ khuyết thiếu12 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“the red correlation between adrenaline and the formation of memories this may sound surprising”
→ mối tương quan màu đỏ giữa adrenaline và sự hình thành ký ức, điều này nghe có vẻ đáng ngạc nhiên
16 từ đáng học trong How to Study Smart - 3 UNIQUE Tips (That You've Never Heard Of)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| session | /ˈseʃən/ | phiên | 8 | |
| adrenaline | /əˈdrenələn/ | danh từ | adrenaline | 7 |
| binaural | tính từ | hai tai | 5 | |
| learning | học tập | 3 | ||
| seconds | /ˈsekəndz/ | số từ | giây | 3 |
| exercise | tập thể dục | 3 | ||
| horrific | /hɔːˈrɪfɪk/ | tính từ | kinh hoàng | 2 |
| neural | /ˈnʊrəl/ | tính từ | thuộc thần kinh | 2 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 2 | |
| tutor | /ˈtuːtərɪŋ/ | danh từ | gia sư | 2 |
| colored | /ˈkʌlərd/ | tính từ | có màu | 2 |
| released | /riˈliːst/ | tính từ | đã phát hành | 2 |
| visual | /ˈvɪʒəwəl/ | hình ảnh | 2 | |
| shot | phát súng | 2 | ||
| period | /ˈpɪriəd/ | kỳ | 2 | |
| ability | /əˈbɪləˌtiː/ | danh từ | khả năng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.